“Một đời ứng đối – một kiếp tử tiết”: Trịnh Tú trong dòng họ Trịnh và lịch sử dân tộc – Tác giả: Nhà nghiên cứu Phạm Minh Quân

Nhà nghiên cứu Phạm Minh Quân

Nhà nghiên cứu Phạm Minh Quân. 

Lịch sử dân tộc Việt Nam luôn trân trọng và tôn vinh những nhân vật đã góp phần làm nên những bước ngoặt định hình vận mệnh quốc gia. Trong giai đoạn đầy biến động của thế kỷ X – khi đất nước chìm trong hỗn loạn bởi loạn 12 sứ quân, thì sự xuất hiện của Đinh Bộ Lĩnh cùng những cộng sự thân tín đã tạo nên một bước ngoặt lịch sử: chấm dứt phân tranh, thống nhất đất nước, mở ra thời kỳ Đại Cồ Việt độc lập và tự chủ. Trong nhóm những người cộng sự thân tín đó, “Tứ trụ triều Đinh gồm Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ và Trịnh Tú là những cái tên được sử sách và dân gian nhắc tới như bốn trụ cột xây nền móng cho triều đại mới.

Tuy nhiên, trong số này, Trịnh Tú (924 – 979) thường là nhân vật ít được sử chính thống đề cập sâu, nhất là khi so sánh với Nguyễn Bặc hay Đinh Điền, những người gắn liền với nhiều chiến công quân sự hoặc chính trị nổi bật. Dẫu vậy, qua khảo cứu các nguồn tư liệu lịch sử, văn học dân gian và các thần tích địa phương, có thể thấy rằng Trịnh Tú không chỉ là một công thần khai quốc, một đại tướng tài ba, mà còn là một trong những nhà ngoại giao đầu tiên của nhà nước Đại Cồ Việt, góp phần thiết lập quan hệ bang giao với nhà Tống một cách khéo léo và đầy bản lĩnh.

Tham luận này nhằm làm sáng rõ vai trò đặc biệt của Trịnh Tú, từ chiến công quân sự, vị trí trong bộ máy quyền lực, đến dấu ấn trong lĩnh vực ngoại giao, để từ đó khẳng định sự hiện diện quan trọng của họ Trịnh trong tiến trình lịch sử đầu nhà Đinh, cũng như góp phần định vị lại nhân vật Trịnh Tú trong sử luận hiện đại.

“Một đời ứng đối – một kiếp tử tiết”: Trịnh Tú trong dòng họ Trịnh và lịch sử dân tộc - Tác giả: Nhà nghiên cứu Phạm Minh Quân

Nhà nghiên cứu Phạm Minh Quân.

Trịnh Tú trong giai đoạn kiến quốc
Trịnh Tú sinh năm 924 tại Động Hoa Lư, châu Đại Hoàng, nay là xã Liên Sơn, huyện Gia Viễn, tỉnh Ninh Bình. Từ thuở nhỏ, ông đã kết giao với Đinh Bộ Lĩnh, Nguyễn Bặc, Đinh Điền và Lưu Cơ – nhóm bạn chơi trò đánh trận bằng cờ lau, trò chơi dân gian nhưng chứa đựng trong đó hoài bão vương quyền và chí hướng dựng nước. Dù là chi tiết mang đậm sắc thái huyền sử, nhưng hình tượng ấy đã được nhiều tài liệu lặp lại, thể hiện một mối quan hệ gắn bó sớm giữa những nhân vật sau này trở thành trụ cột chính trị.

Sau cái chết của Ngô Xương Văn năm 965, đất nước rơi vào cảnh phân tranh. Trịnh Tú, cùng các bạn đồng chí hướng, đã theo Đinh Bộ Lĩnh dựng cờ dẹp loạn, đối đầu với các sứ quân cát cứ. Theo thần phả xã Tô Hải, tổng Tô Xuyên, huyện Phụ Dực, Thái Bình, trong trận đánh Phạm Phòng Át, một sứ quân mạnh, Trịnh Tú đã cùng Nguyễn Bặc và Đinh Điền dùng chiến thuật “giả thua để nhử địch”, góp phần làm nên chiến thắng. Đặc biệt, khi triều đình đã hình thành, Đinh Bộ Lĩnh phong Nguyễn Bặc làm Nguyên soái, còn Trịnh Tú cùng Đinh Điền được phong Đại tướng quân. Cùng với Lưu Cơ, các ông được giao chia quân làm bốn đạo để đánh dẹp 12 sứ quân. Theo Việt giám thông khảo tổng luận do Lê Tung soạn năm 1514, “[…] dẹp giặc phá địch thì công to lắm!” là một lời đánh giá có tính khẳng định về vai trò của Trịnh Tú và các cộng sự trong việc thống nhất đất nước

Sau khi Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi, năm 968, nhà nước Đại Cồ Việt được thành lập. Bộ máy hành chính, quân sự được tái cấu trúc theo mô hình tập quyền. Trong các thần tích và văn bia địa phương như ở đền Quan Thái Bảo (xã Liên Sơn), Trịnh Tú được gọi là quan Thượng thư hoặc Thái bảo (chức vụ này là một trong Tam công cùng với Thái sư và Thái phó, thường được giao cho các quan đại thần có vai trò cố vấn, bảo vệ và hỗ trợ vua, đặc biệt là khi vua còn nhỏ tuổi hoặc thiếu kinh nghiệm).

Mặc dù chính sử không ghi rõ chức danh chính thức, việc dân gian truyền tụng và phối thờ ông cùng các vị đại thần khác trong Tứ trụ cho thấy ông có vai trò quan trọng trong việc định hình triều nghi, quản lý quốc sự.

Sự ghi nhận này cũng được khẳng định trong Đại Nam quốc sử diễn ca và trường ca Thiên nam ngữ lục, với câu thơ:

“Bốn người có nghĩa đồng niên,

Nguyễn Bặc, Trịnh Tú, Đinh Điền, Lưu Cơ.”

Ngoài ra, dân gian cũng nhắc tới công lao của Trịnh Tú trong bài thơ lưu truyền tại Hoa Lư:

“Trịnh Tú ứng đối xa gần mến danh.”

Những mô tả này cho thấy ngoài tài cầm quân, Trịnh Tú còn là người hiểu lễ nghi, ứng xử giỏi, điều sẽ được chứng minh rõ nét hơn qua vai trò ngoại giao của ông.

Vị trí của Trịnh Tú trong “Tứ trụ triều Đinh”

Khi nhắc đến thời kỳ hình thành triều Đinh, bên cạnh hình tượng trung tâm là Đinh Bộ Lĩnh, thì cụm từ “Tứ trụ triều Đinh,” gồm Nguyễn Bặc, Đinh Điền, Lưu Cơ và Trịnh Tú, luôn được nhắc đến như một biểu tượng quyền lực và sự cố kết giữa vua và các cộng sự. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, đây là những người bạn thuở nhỏ cùng chơi cờ lau với Đinh Bộ Lĩnh và sau này trở thành công thần giúp ông dẹp loạn, lập nước. Chính họ là lực lượng cốt cán đầu tiên kiến tạo nền móng của bộ máy hành chính, quân sự, và chính trị cho quốc gia mới độc lập.

Nhà văn Phùng Văn Khai (bìa phải) trả lời phỏng vấn.Nhà văn Phùng Văn Khai (bìa phải) trả lời phỏng vấn.

Trong dân gian, cụm “Tứ trụ” cũng không chỉ mang ý nghĩa thể chế, mà còn biểu đạt một sự hòa hợp hiếm có: một cộng đồng vừa đồng chí, vừa đồng niên, vừa đồng lòng. Bài thơ truyền khẩu tại Hoa Lư thể hiện rõ tinh thần này:

“Bặc, Điền, Cơ, Tú hiên ngang.

Trịnh, Lưu sau lại Bãi Vàng hy sinh.

Hai người đi trước quang vinh,

Hai người sau sáng lung linh cõi bờ.”

Câu thơ nhấn mạnh cả sự hiển hách và bi hùng của bốn người trụ cột này, tựa như những trụ đá dựng giữa bão giông lịch sử. Trong đó, Trịnh Tú được xếp cùng Lưu Cơ vào nhóm “sáng lung linh” của hậu sự, có thể hiểu là những người đã hy sinh muộn hơn, trong nỗ lực cuối cùng để bảo vệ ngai vàng nhà Đinh.

Trong nhóm “Tứ trụ”, sử chính thống thường dành nhiều trang cho Nguyễn Bặc và Đinh Điền, bởi hai ông có thời gian giữ các chức vụ tối cao (Nguyên soái, Ngoại giáp), lại có cái chết bi tráng trong cuộc nổi dậy chống lại quyền lực Lê Hoàn. Lưu Cơ, do giữ chức Thái sư Đô hộ phủ, cũng được ghi nhận phần nào trong các tài liệu. Trịnh Tú, tuy hiện diện xuyên suốt trong các sự kiện lớn, lại là người ít được ghi rõ chức danh hoặc lời bình sử học. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc ông có vai trò mờ nhạt.

Điều đáng chú ý là: Trịnh Tú được nhắc đến nhiều hơn trong các thần tích, truyền thuyết dân gian và văn hóa thờ phụng địa phương, đặc biệt là tại Ninh Bình, vốn là nơi gắn liền với cả thời thơ ấu và sự nghiệp của ông. Theo các tài liệu hiện nay, Trịnh Tú được thờ riêng tại đền Quan Thái Bảo ở xã Liên Sơn, là ngôi đền duy nhất thờ riêng ông tại Việt Nam. Việc có đền thờ riêng và được gọi bằng các tước vị như Thái Bảo hoặc Thượng thư, dù chưa xác minh đầy đủ về mặt sử liệu, cho thấy Trịnh Tú được nhân dân suy tôn không kém gì các vị tướng lĩnh nổi bật khác.

Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai, Đại tá, nhà nghiên cứu văn hóa lịch sử Nguyễn Ma Lôi (bìa trái) và ông Trịnh Ngọc Dũng - người chủ trì trang website Họ Trịnh Việt Nam, nhà nghiên cứu văn hóa lịch sử Tuệ Nhã (bìa phải).Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai, Đại tá, nhà nghiên cứu văn hóa lịch sử Nguyễn Ma Lôi (bìa trái) và ông Trịnh Ngọc Dũng – người chủ trì trang website Họ Trịnh Việt Nam, nhà nghiên cứu văn hóa lịch sử Tuệ Nhã (bìa phải).

Trong khi Nguyễn Bặc thường gắn liền với hình tượng “trung thần giữ nước”, Đinh Điền nổi danh với tài quân sự, Lưu Cơ là nhà mưu lược chính trị, thì Trịnh Tú lại được mô tả là người “ứng đối xa gần mến danh”, một cách nói giàu sắc thái ngoại giao và ứng xử trí tuệ. Đây chính là điểm phân biệt rõ ràng nhất: Trịnh Tú là người duy nhất trong Tứ trụ được giao nhiệm vụ ngoại giao đối ngoại, đi sứ hai lần sang nhà Tống (970 và 975), sẽ được phân tích kỹ hơn ở phần sau.

Điều đặc biệt, theo Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam của Nguyễn Quyết Thắng và Nguyễn Bá Thế, là từ thời nhà Lý trở đi, cả bốn người đều được truy phong là “thượng đẳng phúc thần”. Việc nhà Lý, triều đại kế vị nhà Đinh, phong thần cho Tứ trụ cho thấy không chỉ sự tiếp nối chính trị, mà còn là hành động thể chế hóa đạo lý trung quân – đồng thời định hình mẫu hình “trung thần tử tiết” cho văn hóa chính trị Việt Nam về sau. Tại Ninh Bình, nhiều ngôi đền lớn như đền Vua Đinh, đền Tứ Trụ (thuộc quần thể Tràng An) đều phối thờ đầy đủ Tứ trụ, đặt tượng đá cao 5m ở bốn góc tượng đài Đinh Tiên Hoàng. Việc này thể hiện sự tri ân vĩnh cửu của nhân dân, đồng thời củng cố vị thế tinh thần của Trịnh Tú ngang hàng với các vị đại thần khác.

Nếu nhìn “Tứ trụ” như bốn chân kiềng nâng đỡ quyền lực triều đình, thì mỗi người là một trụ cột riêng biệt. Vai trò của Trịnh Tú không đơn thuần là “một phần tư”, mà là một định dạng đặc biệt trong mô hình cộng sự triều Đinh: vừa cầm quân, vừa làm chính sự, vừa đi sứ – điều hiếm thấy ở các nhân vật khác cùng thời. Từ góc nhìn đương đại, có thể nói rằng Trịnh Tú đại diện cho hình mẫu “tướng – quan – sứ” kết hợp, với khả năng đa nhiệm hóa trong một giai đoạn thiếu nhân lực tinh hoa và nhiều biến động. Việc ông được trao quyền đi sứ sang Tống, một nhiệm vụ đầy rủi ro cả về chính trị và cá nhân, cho thấy niềm tin tuyệt đối mà Đinh Tiên Hoàng dành cho ông, đồng thời là minh chứng về bản lĩnh cá nhân vượt lên khỏi sự im tiếng trong sử sách.

Trịnh Tú trong vai trò ngoại giao: Sứ thần tiên phong của Đại Cồ Việt

Bước ra từ thời kỳ cát cứ và nội loạn, nhà Đinh vừa thống nhất đất nước đã phải đối mặt với một thách thức lớn: giữ vững nền độc lập non trẻ trước sức ép phương Bắc. Trước Đinh Bộ Lĩnh, Ngô Quyền đã chọn chiến lược “đóng cửa” ngoại giao: sau chiến thắng Bạch Đằng (938), ông không thiết lập bang giao với Nam Hán và các nước khác trong khu vực. Nhưng đến thời Ngô Xương Văn, do lo sợ can thiệp từ bên ngoài, triều đình buộc phải gửi sứ sang Nam Hán (954), và ngay sau đó hủy bỏ khi thấy dấu hiệu bị xem là phiên thần. Như vậy, ngoại giao trong thời Ngô là thụ động, phòng vệ và nhất thời.

Đinh Tiên Hoàng, do đó, đã tạo ra một bước chuyển mang tính nguyên tắc: xây dựng nền ngoại giao chủ động, song hành với tư tưởng độc lập tự chủ. Dù lên ngôi Hoàng đế (968) và lập niên hiệu Thái Bình (970), ông vẫn khôn khéo xưng “Quận vương” trong các văn thư ngoại giao, một chiến lược được gọi là “trong xưng đế, ngoài xưng vương”, thể hiện tư thế độc lập đối nội và mềm dẻo đối ngoại.

Theo Đại Việt sử ký toàn thư và các tư liệu đối chiếu, Trịnh Tú được cử đi sứ sang nhà Tống hai lần – năm 970 và 975, bên cạnh Đinh Liễn (năm 972), Trần Nguyên Thái (năm 976), và một sứ giả ẩn danh (năm 977). Lần đầu năm 970, sau khi lập niên hiệu, Đinh Tiên Hoàng chủ động thiết lập quan hệ chính thức với nhà Tống. Việc chọn Trịnh Tú, một võ tướng kiêm đại thần, đi sứ trong lần đầu tiên này phản ánh mức độ tin cậy và năng lực ngoại giao được triều đình đánh giá cao. Cần lưu ý rằng việc chọn một tướng lĩnh, chứ không phải văn thần, đi sứ thời bấy giờ không chỉ để thể hiện uy nghiêm, mà còn để đảm bảo tính linh hoạt và khả năng phản ứng nếu có biến cố, một đặc điểm phù hợp với bối cảnh bang giao còn đầy ẩn họa.

Một số hình ảnh điền dã đền thờ và Phủ Chúa TrịnhMột số hình ảnh điền dã đền thờ và Phủ Chúa Trịnh.

Lần thứ hai, năm 975, Trịnh Tú lại được phái sang Tống mang theo lễ vật gồm vàng lụa, sừng tê, ngà voi, là những đặc sản quý của nước Việt thời đó, thể hiện sự tôn kính mà vẫn giữ thể diện. Theo Nguyễn Quang Hải, chuyến đi này “không quản ngại đường sá xa xôi, hiểm trở, gian khó hiểm nguy mà đích thân đi sứ và hoàn tất sứ mệnh bang giao do nhà vua giao phó”. Không chỉ là hành trình ngoại giao, đây còn là sự kiện thể chế hóa địa vị quốc gia độc lập: việc trao – nhận chế sách phong vương, mà nhà Tống gửi qua Trịnh Tú, đã xác lập Đại Cồ Việt như một đối tượng bang giao độc lập, không còn nằm trong trật tự “phiên thuộc” kiểu cũ. Nhờ công lao ấy, dân gian ca ngợi ông là người “ứng đối xa gần mến danh”, một cách mô tả không chỉ mang tính biểu cảm mà còn hàm chứa sự ghi nhận năng lực đàm phán.

Đinh Liễn, tức Nam Việt Vương, là người thường được xem là gương mặt đại diện ngoại giao thời Đinh, với các sứ vụ năm 972 và vai trò tiếp nhận chế sách từ nhà Tống. Tuy nhiên, nếu như Đinh Liễn là người mang tính biểu tượng và đại diện hoàng tộc, thì Trịnh Tú chính là người đảm nhận thực thi và điều tiết quan hệ ngoại giao một cách thực tế.Nói cách khác, Trịnh Tú không phải “người đi cùng đoàn”, mà là người giữ vai trò chính yếu trong ít nhất một, hoặc có thể là hai, sứ vụ ngoại giao, mang theo sản vật và văn thư đại diện cho quốc gia. Đinh Công Vỹ nhận định: “Sứ giả Đại Cồ Việt bước vào ngoại giao với một tư thế tự hào chưa từng thấy. Đã hết rồi cái thời xưng Tiết độ sứ, nhận tiết việt của phương Bắc…” Câu này đặc biệt ý nghĩa nếu áp vào trường hợp Trịnh Tú, người đại diện cho sự kết thúc của ngoại giao thần phục thời Bắc thuộc, đồng thời mở đầu cho một phong cách ngoại giao đàng hoàng – bình đẳng – đầy tự tôn.

Một số hình ảnh điền dã đền thờ và Phủ Chúa TrịnhMột số hình ảnh điền dã đền thờ và Phủ Chúa Trịnh.

Cần nhìn lại bối cảnh bang giao khu vực thời điểm đó để thấy rõ vai trò của Trịnh Tú. Năm 971, nhà Tống diệt Nam Hán – kẻ thù truyền kiếp từng chiếm đóng nước ta – và lần đầu biên giới Đại Cồ Việt giáp trực tiếp với Trung Hoa thống nhất. Nguy cơ xâm lược trở nên hiện hữu. Thực tế cho thấy ngay sau khi vua Đinh và Đinh Liễn bị sát hại (979), nhà Tống lập tức bàn kế tấn công nước ta: “An Nam quận vương và con là Liễn đều bị giết, nước đã gần mất, có thể nhân lúc này đem quân địa phương đánh lấy được…” Điều đó chứng tỏ trong giai đoạn 970–977, chính sách ngoại giao mềm dẻo và sứ thần như Trịnh Tú đã góp phần quan trọng làm chậm lại ý đồ thôn tính của nhà Tống, tạo “khoảng hoãn binh” quý báu để Đại Cồ Việt xây dựng nội lực, củng cố triều chính. Thành công của Trịnh Tú không chỉ nằm ở việc giữ cho biên cương yên ổn, mà còn ở việc định hình một nguyên tắc đối ngoại đầu tiên cho nền ngoại giao Việt Nam trung đại: không khiếp nhược, không đối đầu trực diện, luôn giữ thế chủ động. Đây là nền tảng để Lê Hoàn kế thừa khi đối mặt với cuộc xâm lược Tống vào năm 980.

Nhìn toàn diện, vai trò ngoại giao của Trịnh Tú không chỉ là sự kiện cá nhân, mà là một trong những biểu hiện đầu tiên của tư duy bang giao “cương nhu kết hợp” của Đại Cồ Việt, vốn trở thành bản sắc của các triều đại về sau. Nếu “phạt giao” (đánh bằng ngoại giao, dùng ngoại giao để đe dọa, nạt nộ, lừa gạt người để bắt người phải hàng phục, phải cống nạp, phải chịu sự thống trị của mình, theo Tôn Tử) là một phần chiến thuật của Tống, thì “ứng đối xa gần” của Trịnh Tú là “phòng thủ bằng ngoại giao”, bảo vệ độc lập quốc gia trong tư thế bình đẳng và danh dự.

Cái chết trung liệt và di sản văn hóa – lịch sử

Năm 979, triều đình nhà Đinh lâm vào biến cố lớn: Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt Vương Đinh Liễn bị sát hại. Sự kiện này không chỉ gây nên khủng hoảng quyền lực, mà còn tạo ra thế nguy hiểm cho nền độc lập non trẻ của Đại Cồ Việt. Trong bối cảnh đó, một số đại thần trung thành, đứng đầu là “Tứ trụ triều Đinh” và các tướng như Phạm Hạp, Lý Phả, Võ Trung… đã lập tức nổi dậy, chia quân về kinh sư để bảo vệ ngôi báu cho Ấu chúa Đinh Toàn, ngăn chặn Lê Hoàn tiếm quyền.

Theo ghi chép, Trịnh Tú cùng Lưu Cơ đã bị phục kích tại Bãi Vàng, giao chiến dữ dội, giết được 4 tướng của Lê Hoàn, nhưng do thế lực yếu hơn nên cả hai ông cùng với hai bộ tướng đã hy sinh. Tổng cộng, 8 vị tướng thiệt mạng tại đây. Về sau, nhân dân địa phương đã dựng “Bát Long Tự” gần sông Hoàng Long để thờ phụng và tưởng nhớ tám vị trung thần này.

Nhà văn Phùng Văn Khai tại đền thờ và Phủ Chúa TrịnhNhà văn Phùng Văn Khai tại đền thờ và Phủ Chúa Trịnh.

 

Sử thần Ngô Sĩ Liên, trong phần bình luận sự kiện, nhấn mạnh: “Việc khởi binh ấy không phải là làm loạn mà là một lòng phò tá họ Đinh. Đánh Hoàn không được mà chết đấy là đúng chỗ… Đó là bề tôi tử tiết, làm không xong việc mà chết ấy là bề tôi trung nghĩa.” Cách đánh giá đó thể hiện quan điểm nhất quán của sử Nho giáo: trung thần dù thất bại vẫn xứng đáng được vinh danh, một lý tưởng chính trị – đạo đức mà hình tượng Trịnh Tú đã trở thành biểu tượng tiêu biểu.

Điều đáng chú ý là dù trong chính sử Trịnh Tú không được nhắc nhiều như Nguyễn Bặc hay Đinh Điền, trong ký ức văn hóa và truyền thống dân gian, ông lại có vị trí vô cùng trang trọng. Bên cạnh các phối thờ cùng “Tứ trụ” tại đền Vua Đinh, đền Tứ Trụ (Tràng An), quảng trường Đinh Tiên Hoàng, thì đặc biệt nhất, ông được thờ riêng tại Đền Quan Thái Bảo, tọa lạc tại xóm Trường Xuân, xã Liên Sơn, huyện Gia Viễn, Ninh Bình – chính là quê hương gốc của ông. Đây là ngôi đền duy nhất tại Việt Nam thờ riêng Trịnh Tú, và được công nhận là di tích lịch sử cấp tỉnh vào năm 2020, một dấu mốc ghi nhận chính thức vị thế của ông trong không gian văn hóa – lịch sử địa phương.

Không chỉ có giá trị kiến trúc – tâm linh, đền Quan Thái Bảo còn là trung tâm của Lễ hội Quan Thái Bảo Trịnh Tú, được người dân xã Liên Sơn tổ chức vào ngày Rằm tháng Giêng âm lịch hàng năm. Lễ hội bao gồm các nghi thức chính như lễ cáo yết, tế chính và lễ tế tạ, thể hiện sự trang trọng và lòng biết ơn của hậu thế. Lễ hội này đã được đưa vào danh mục di sản văn hóa phi vật thể của tỉnh Ninh Bình, trở thành một thiết chế ký ức tập thể, gìn giữ hình ảnh vị trung thần của dân tộc từ thế kỷ X đến nay.

Sự tồn tại và phát triển bền vững của đền thờ, lễ hội, thơ ca dân gian về Trịnh Tú trong cộng đồng không đơn thuần là việc “tưởng nhớ tổ tiên”, mà là hành vi văn hóa mang tính lựa chọn và biểu thị hệ giá trị. Trong một số vùng Hoa Lư – Tam Điệp – Gia Viễn, số lượng đền thờ các trung thần nhà Đinh như Trịnh Tú thậm chí nhiều hơn đền thờ Lê Hoàn và Dương Vân Nga – một chỉ dấu đáng lưu tâm cho thấy cách đánh giá lịch sử mang tính đạo lý phổ thông của cộng đồng dân cư vùng đất phát tích quốc gia. Trịnh Tú trong tâm thức dân gian không đơn thuần là một “đại thần hy sinh”, mà là biểu tượng của một kiểu nhân cách chính trị Việt Nam trung đại: gắn bó trọn đời với một lý tưởng, trung thành tuyệt đối, sẵn sàng chấp nhận thất bại nếu điều đó bảo vệ được đạo lý và danh dự. Điều này tạo nên một hình mẫu luân lý – “trung quân, tử tiết, ứng đối giỏi, không cầu quyền lực” – khác biệt với hình tượng võ tướng hay nhà mưu lược thông thường.

Trong bối cảnh ngày nay, khi giáo dục lịch sử, nhất là lịch sử địa phương, đang được chú trọng trong chương trình phổ thông và giáo dục văn hóa cộng đồng, thì nhân vật như Trịnh Tú – với các di sản hữu hình (đền thờ, tượng đá, bia văn) và vô hình (thần tích, lễ hội, thơ ca dân gian) – chính là chất liệu sống động để giáo dục lòng yêu nước, tinh thần trung nghĩa, và sự tự hào về truyền thống dân tộc. Việc duy trì và tôn vinh lễ hội Quan Thái Bảo Trịnh Tú không chỉ là hành vi bảo tồn, mà còn là thực hành ký ức lịch sử bằng hình thức cộng đồng, góp phần củng cố căn tính văn hóa vùng Hoa Lư, nơi đã phát tích quốc gia độc lập đầu tiên. Trong đó, hình tượng Trịnh Tú, người đã đi qua chiến trận, chính trường và bàn đàm ngoại giao, là một mẫu hình chính trị – văn hóa sâu sắc, xứng đáng được nghiên cứu, bảo tồn và lan tỏa trong nhận thức đương đại.

Lịch sử không chỉ được tạo nên bởi những nhân vật trung tâm xuất hiện rực rỡ trên các trang chính sử, mà còn bởi những con người lặng lẽ nhưng không thể thiếu, đã đóng góp bằng toàn bộ trí tuệ, lòng trung nghĩa và sự tận hiến. Trịnh Tú, một thành viên trong “Tứ trụ triều Đinh”, là một nhân vật như thế. Từ người bạn thuở ấu thơ của Đinh Bộ Lĩnh, đến một vị tướng dẹp loạn, nhà kiến thiết triều chính, nhà ngoại giao tiên phong, và cuối cùng là một trung thần tử tiết, cuộc đời Trịnh Tú chính là biểu hiện cụ thể cho một kiểu nhân cách chính trị – đạo đức sâu sắc của giai đoạn lập quốc Đại Cồ Việt. Trải qua thời gian, dẫu sử chính thống không dành nhiều trang cho ông như Nguyễn Bặc hay Đinh Điền, nhưng các thần tích, dân gian, đền thờ và lễ hội vẫn bảo lưu, tái hiện và chuyển tiếp hình tượng Trịnh Tú như một biểu tượng của trí – dũng – trung – nghĩa. Việc ông được thờ riêng tại Đền Quan Thái Bảo ở xã Liên Sơn, di tích cấp tỉnh được công nhận năm 2020, và lễ hội hằng năm được tổ chức long trọng, không chỉ là một hành vi tôn kính tiền nhân, mà còn là minh chứng cho sức sống của ký ức cộng đồng và sự lựa chọn văn hóa của nhân dân.

Đoàn công tác chụp ảnh lưu niệm tại đền thờ và Phủ Chúa Trịnh.Đoàn công tác chụp ảnh lưu niệm tại đền thờ và Phủ Chúa Trịnh.

Thông qua phân tích vai trò quân sự, vị trí trong cấu trúc quyền lực “Tứ trụ”, đặc biệt là những đóng góp ngoại giao trong thời kỳ định hình quốc thể, có thể khẳng định rằng: Trịnh Tú không chỉ là một “trụ” trong tứ trụ, mà là một cột mốc trong quá trình xây dựng bản lĩnh độc lập và phong cách bang giao Việt Nam từ buổi đầu tự chủ. Từ trường hợp Trịnh Tú, có thể nhìn rộng hơn vào đóng góp liên tục và phong phú của những nhân vật lịch sử họ Trịnh trong tiến trình dân tộc: Trịnh Khắc Phục và Trịnh Khả triều Lê sơ, hệ thống các chúa Trịnh thời Lê Trung hưng những người giữ vững quốc thể trong thời kỳ chia quyền phức tạp, rồi Trịnh Hoài Đức, đại thần thời nhà Nguyễn. Dù ở thời đại nào, người họ Trịnh cũng góp mặt như những mắt xích quan trọng trong vận hành lịch sử, giữ gìn văn hóa, chính trị, quân sự và tinh thần Việt Nam.

Nghiên cứu và tôn vinh Trịnh Tú hôm nay không chỉ là việc khôi phục một chân dung lịch sử, mà còn là hành động cần thiết để bổ sung những lát cắt còn thiếu trong nhận thức về quá trình kiến quốc – lập thể chế – bảo vệ độc lập dân tộc, đồng thời góp phần làm rõ vị thế họ Trịnh trong lịch sử Việt Nam,  không phải chỉ trong vai trò quyền lực, mà còn là những hình mẫu trung nghĩa, thầm lặng và kiên cường. Đó cũng là cách chúng ta làm giàu thêm ký ức lịch sử dân tộc, để những con người “ít lời trong sử sách nhưng đầy tiếng trong lòng dân” như Trịnh Tú, tiếp tục sống trong hiện tại như những ngọn đèn soi rọi giá trị cốt lõi: trung tín, liêm chính, kiên cường và trí tuệ.

P.M.Q

——————–

Tài liệu tham khảo

  1. Ngô Sĩ Liên và các sử thần triều Lê (2009), Đại Việt sử kí toàn thư, Nxb Khoa học xã hội, Hà Nội, Kỷ nhà Đinh.
  2. Nguyễn Lương Bích (1996), Lược sử ngoại giao Việt Nam các thời trước, Nxb Quân đội nhân dân, Hà Nội.
  3. Nguyễn Quang Hải (2009), Bang giao thời Nhà Đinh, Trang thông tin điện tử Văn Nghệ Ninh Bình.
  4. Nguyễn Quyết Thắng và Nguyễn Bá Thế (1999), Từ điển nhân vật lịch sử Việt Nam, Nxb Văn hóa, Hà Nội.
  5. Nguyễn Văn Kim (2024), Đinh Tiên Hoàng và quan hệ đối ngoại thời Đinh, Kỷ yếu Hội thảo “Đinh Tiên Hoàng tầm vóc lịch và khát vọng dân tộc” do UBND tỉnh Ninh Bình phối hợp với Hội Khoa học Lịch sử Việt Nam tổ chức ngày 2/8/2024, tr.351.
  6. Nguyễn Văn Trò (2007), Di tích lịch sử văn hóa về hai triều Đinh – Lê ở Ninh Bình, Nxb Văn hóa dân tộc, Hà Nội, tr.126.
  7. Quốc sử quán triều Nguyễn (1998). Khâm định Việt sử thông giám cương mục, Tập 1, Nxb Giáo dục, Hà Nội.
  8. Sở Văn hóa Ninh Bình (2023), Danh mục kiểm kê di sản văn hoá phi vật thể trên địa bàn tỉnh Ninh Bình đến năm 2023.
  9. Sở Văn hóa Ninh Bình (2023), Danh sách di tích đã xếp hạng trên địa bàn tỉnh Ninh Bình đến hết năm 2022.
  10. Trần Thị Thái Hà (2022), Quan hệ giữa Đại Cồ Việt thời Đinh, Tiền Lê với Nhà Tống từ năm 968 đến năm 1009, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Hà Nội, Tập 3, Số 67 (2022), tr.72-84.
  11. Trung tâm khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia, Viện nghiên cứu Hán Nôm (1997), Đại Việt sử kí tiền biên, Nxb Khoa học Xã hội, Hà Nội.
  12. Trương Đình Tưởng (2008), Những nhân vật lịch sử thời Đinh Lê, Nxb Văn hoá dân tộc, Hà Nội.
  13. Việt sử lược, Trần Quốc Vượng dịch (2005), Nxb Thuận Hoá, Trung tâm văn hoá ngôn ngữ Đông Tây, Hà Nội.

 

 

 

     


     

Bài trướcVườn Quốc gia Pù Mát: Điểm đến thiên nhiên lý tưởng ở Nghệ An
Bài tiếp theoThơ tặng Tuệ Nhã của Phùng Văn Khai

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây