Nếu soi chiếu cấu trúc truyện ngắn qua lăng kính của các lý thuyết hiện đại, ta sẽ phát hiện ra một sự thật buốt chát hơn: sự im lặng của làng Vũ Đại không hề mang tính chất thụ động. Sự im lặng ấy thực chất là một hành vi bạo lực có tổ chức, một biểu hiện tinh vi và tàn khốc của thứ “Bạo lực cấu trúc” (Structural Violence) – thứ vũ khí vô hình nhưng đủ sức nghiền nát nhân vị của một con người mà không cần đến đòn roi hay ngục tù.
Nhà văn Nam Cao (1915 – 1951).
Với nghệ thuật xây dựng nhân vật đặc sắc, khả năng phân tích tâm lý tinh tế và tư tưởng nhân đạo tiến bộ, Chí Phèo đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một truyện ngắn hiện thực thông thường để trở thành một tác phẩm có giá trị bền vững trong lịch sử văn học Việt Nam. Chuyên luận này sẽ phân tích chuyên sâu về tiếng chửi, sự im lặng và bi kịch bên lề xã hội của nhân vật Chí trong kiệt tác cùng tên của Nam Cao.
2.1. Đời người, đời văn
Nam Cao tên thật là Trần Hữu Tri, sinh ngày 29 tháng 10 năm 1915 tại làng Đại Hoàng, tổng Cao Đà, huyện Nam Sang, phủ Lý Nhân (nay thuộc xã Nam Lý, tỉnh Ninh Bình). Ông sinh ra trong một gia đình nông dân trung lưu gặp nhiều khó khăn về kinh tế. Tuổi thơ của Nam Cao gắn liền với cuộc sống ở vùng nông thôn Bắc Bộ, nơi ông có điều kiện quan sát và thấu hiểu sâu sắc những nỗi vất vả, cơ cực của người dân lao động. Những trải nghiệm ấy đã trở thành nguồn chất liệu quý giá cho các sáng tác sau này.
Sau khi hoàn thành chương trình học phổ thông, Nam Cao vào Sài Gòn làm việc. Tuy nhiên, do điều kiện sức khỏe không tốt, ông phải trở về quê. Trong những năm tiếp theo, ông làm nhiều nghề khác nhau như dạy học tư, thư ký và viết báo để kiếm sống. Cuộc sống bấp bênh của một trí thức nghèo đã giúp ông cảm nhận sâu sắc những bi kịch của tầng lớp tiểu tư sản trong xã hội đương thời. Chính từ những trải nghiệm thực tế đó, Nam Cao bắt đầu bước vào con đường văn chương với mong muốn phản ánh chân thực cuộc sống và số phận con người.
Sự nghiệp sáng tác của Nam Cao chủ yếu phát triển mạnh trong giai đoạn từ cuối những năm 1930 đến trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945. Đây là thời kỳ xã hội Việt Nam chịu nhiều bất công dưới ách thống trị của thực dân phong kiến. Trong các tác phẩm của mình, ông tập trung phản ánh cuộc sống nghèo khổ, bế tắc của người nông dân và những đau khổ tinh thần của tầng lớp trí thức nghèo.
Điều làm nên giá trị đặc biệt trong sáng tác của Nam Cao không chỉ là khả năng phản ánh hiện thực sắc bén mà còn là sự cảm thông sâu sắc đối với những con người bất hạnh. Nam Cao luôn nhìn con người bằng cái nhìn nhân văn. Ông tin rằng dù bị cuộc sống vùi dập đến đâu, trong mỗi con người vẫn tồn tại những phẩm chất tốt đẹp và khát vọng hướng thiện. Chính vì vậy, các nhân vật của ông thường mang những bi kịch nội tâm sâu sắc, vừa đáng thương vừa khiến người đọc phải suy ngẫm về các vấn đề thời đại.
Trong kho tàng sáng tác của Nam Cao, nhiều tác phẩm đã trở thành những dấu mốc quan trọng của văn học Việt Nam như Chí Phèo, Lão Hạc, Đời thừa, Sống mòn, Một bữa no, Trăng sáng, Nửa đêm, Đôi mắt… Mỗi tác phẩm đều phản ánh chân thực một khía cạnh của đời sống xã hội, đồng thời thể hiện tư tưởng nhân đạo sâu sắc của nhà văn. Trong số đó, Chí Phèo là tác phẩm nổi tiếng nhất và được xem là một kiệt tác. Truyện kể về cuộc đời đầy bi kịch của Chí Phèo – một người nông dân vốn lương thiện nhưng bị xã hội tàn nhẫn đẩy vào con đường tha hóa, lưu manh hóa.
Thông qua hình tượng nhân vật này, Nam Cao đã tố cáo mạnh mẽ những bất công của xã hội cũ đã cướp đi quyền làm người của người lao động. Đồng thời, tác phẩm cũng khẳng định khát vọng được sống lương thiện, được yêu thương và được thừa nhận. Giá trị hiện thực sâu sắc cùng tư tưởng nhân đạo tiến bộ đã giúp Chí Phèo trở thành một trong những tác phẩm xuất sắc nhất của văn học Việt Nam thế kỷ XX.
Bên cạnh Chí Phèo, truyện ngắn Lão Hạc cũng là một tác phẩm tiêu biểu. Nhân vật lão Hạc hiện lên như hình ảnh người nông dân nghèo khổ nhưng giàu lòng tự trọng và tình yêu thương con. Qua câu chuyện đầy xúc động ấy, Nam Cao thể hiện sự cảm thông sâu sắc đối với những con người bị đẩy đến bước đường cùng nhưng vẫn giữ gìn nhân cách cao đẹp.
Không chỉ thành công khi viết về người nông dân, Nam Cao còn dành nhiều tâm huyết để phản ánh số phận của tầng lớp trí thức nghèo. Trong các tác phẩm như Đời thừa và Sống mòn, ông đã khắc họa những con người có học thức, có hoài bão nhưng bị gánh nặng cơm áo ghì sát đất, khiến lý tưởng dần bị bào mòn. Những trang viết ấy không chỉ phản ánh thực trạng xã hội mà còn đặt ra nhiều suy ngẫm về giá trị của lao động nghệ thuật, trách nhiệm của người cầm bút và ý nghĩa của cuộc sống.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Nam Cao tích cực tham gia các hoạt động cách mạng và công tác văn nghệ. Tư tưởng sáng tác của ông có nhiều thay đổi, hướng ngòi bút đến cuộc sống mới của nhân dân và sự nghiệp kháng chiến. Tác phẩm Đôi mắt là một trong những sáng tác tiêu biểu của giai đoạn này, thể hiện những suy nghĩ của nhà văn về vai trò của người trí thức trong thời đại mới. Qua đó, Nam Cao khẳng định sự gắn bó mật thiết giữa văn nghệ sĩ với nhân dân và cách mạng.
Năm 1951, trong một chuyến công tác phục vụ kháng chiến, Nam Cao anh dũng hy sinh khi mới 36 tuổi. Sự ra đi của ông là một mất mát lớn đối với nền văn học nước nhà. Tuy nhiên, những giá trị mà ông để lại vẫn sống mãi cùng thời gian. Ngày nay, Nam Cao được đánh giá là một trong những nhà văn hiện thực xuất sắc nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Tác phẩm của ông luôn giữ vị trí trang trọng trong chương trình giảng dạy, nghiên cứu và trong lòng nhiều thế hệ bạn đọc.
2.2. Chí Phèo của làng Vũ Đại
Trong tiến trình văn học Việt Nam hiện đại, Chí Phèo được xem là một trong những thành tựu tiêu biểu của trào lưu văn học hiện thực phê phán giai đoạn 1930–1945. Tác phẩm ra đời trong bối cảnh xã hội Việt Nam đang chịu sự thống trị của chế độ thực dân phong kiến, khi đời sống người nông dân rơi vào tình trạng nghèo đói, bần cùng và bị tước đoạt nhiều quyền lợi cơ bản. Sự cấu kết giữa bộ máy cai trị thực dân với tầng lớp cường hào ở nông thôn đã tạo nên một cơ chế áp bức khắc nghiệt, đẩy người lao động vào những bi kịch cả về vật chất lẫn tinh thần.
Nếu nhiều nhà văn cùng thời tập trung mô tả tình cảnh cơ cực, đói rách của người nông dân thì Nam Cao lại đi sâu khám phá những tổn thương trong đời sống tinh thần và quá trình tha hóa nhân cách dưới tác động của hoàn cảnh xã hội. Chính khuynh hướng tiếp cận này đã tạo nên nét độc đáo riêng biệt trong sáng tác của ông.
Tác phẩm được sáng tác năm 1941. Ban đầu, truyện mang nhan đề Cái lò gạch cũ, gợi nhắc nguồn gốc xuất thân của nhân vật chính cũng như vòng luẩn quẩn của số phận người nông dân trong xã hội cũ. Khi được nhà xuất bản tự ý đổi tên thành Đôi lứa xứng đôi, tác phẩm tập trung vào mối tình mang tính giật gân, trước khi chính thức trả lại nhan đề Chí Phèo như ngày nay. Việc lấy tên nhân vật làm nhan đề không chỉ nhấn mạnh vai trò trung tâm của nhân vật mà còn cho thấy ý đồ nghệ thuật của nhà văn trong việc xây dựng một hình tượng có giá trị khái quát cao đối với số phận người nông dân trước cách mạng.
Từ góc độ nội dung tư tưởng, Chí Phèo là bản cáo trạng đanh thép đối với xã hội thực dân phong kiến ở nông thôn Việt Nam. Đồng thời, tác phẩm còn thể hiện quan niệm nhân đạo sâu sắc của Nam Cao khi khẳng định rằng ngay cả những con người bị tha hóa nghiêm trọng nhất vẫn tiềm ẩn khát vọng hoàn lương và nhu cầu được sống như một con người đúng nghĩa.
Câu chuyện mở đầu bằng hình ảnh Chí Phèo xuất hiện giữa làng Vũ Đại trong trạng thái say rượu: Hắn vừa đi vừa chửi. Bao giờ cũng thế, cứ rượu xong là hắn chửi. Bắt đầu chửi trời, có hề gì? Trời có của riêng nhà nào? Rồi hắn chửi đời. Thế cũng chẳng sao: Đời là tất cả nhưng cũng chẳng là ai. Tức mình hắn chửi ngay tất cả làng Vũ Đại. Nhưng cả làng Vũ Đại ai cũng nhủ: “Chắc nó trừ mình ra!”. Không ai lên tiếng cả. Tức thật! Ồ thế này thì tức thật! Tức chết đi được mất! Đã thế, hắn phải chửi cha đứa nào không chửi nhau với hắn. Nhưng cũng không ai ra điều. Mẹ kiếp! Thế thì có phí rượu không? Thế thì có khổ hắn không? Không biết đứa chết mẹ nào đẻ ra thân hắn cho hắn khổ đến nông nỗi này! A ha! Phải đấy hắn cứ thế mà chửi, hắn chửi đứa chết mẹ nào đẻ ra thân hắn, đẻ ra cái thằng Chí Phèo? Mà có trời biết! Hắn không biết, cả làng Vũ Đại cũng không ai biết”.
Đoạn văn mở đầu đầy ấn tượng này không đơn thuần khắc họa một kẻ nghiện rượu, mà còn cho thấy bi kịch sâu xa của một con người đã bị cộng đồng xã hội phủ nhận sự tồn tại. Thông qua dòng hồi tưởng, cuộc đời Chí Phèo dần được tái hiện. Chí là một đứa trẻ mồ côi bị bỏ rơi tại một lò gạch cũ ven làng. Lớn lên nhờ sự cưu mang của dân làng, Chí trở thành một anh canh điền khỏe mạnh, hiền lành và có những ước mơ rất bình dị về cuộc sống gia đình.
Trong thời gian làm việc cho Bá Kiến – một địa chủ có thế lực ở làng Vũ Đại – Chí bị cuốn vào những mâu thuẫn quyền lực mà bản thân không hề gây ra. Do lòng ghen tuông bệnh hoạn và sự tính toán tàn nhẫn của Bá Kiến, Chí bị đẩy vào nhà tù thực dân.
Nhà tù đã trở thành bước ngoặt bi kịch hủy hoại cuộc đời Chí. Khi trở về làng sau nhiều năm bị giam giữ, Chí Phèo không còn là người nông dân lương thiện trước đây. Những trải nghiệm trong môi trường tù ngục cùng sự ruồng bỏ của xã hội đã khiến hắn biến đổi cả về ngoại hình lẫn tính cách. Hắn trở thành một kẻ lưu manh chuyên rạch mặt ăn vạ, say xỉn triền miên và là nỗi khiếp đảm của dân làng.
Điều đáng chú ý là Chí Phèo không chỉ là nạn nhân của nhà tù thực dân mà còn tiếp tục trở thành công cụ phục vụ cho quyền lực của Bá Kiến. Bằng những thủ đoạn mua chuộc và thao túng tâm lý, Bá Kiến biến Chí thành tay sai đắc lực để đe dọa và khống chế dân làng. Từ một người bị áp bức, Chí Phèo dần bị đẩy sang vị trí của kẻ gây ra nỗi sợ hãi cho những người khác. Quá trình này phản ánh chính xác cơ chế tha hóa con người dưới tác động của môi trường xã hội bất công.
Bước ngoặt quan trọng của tác phẩm xuất hiện khi Chí Phèo gặp Thị Nở. Đây là một người phụ nữ nghèo, có ngoại hình xấu xí, dở hơi và cũng bị cộng đồng làng xã xa lánh. Mối quan hệ giữa hai con người ở bên lề xã hội đã tạo nên một điểm sáng nhân văn trong toàn bộ câu chuyện. Sau một lần gặp gỡ tình cờ, Thị Nở chăm sóc Chí khi hắn bị ốm bằng một bát cháo hành giản dị. Hành động tưởng chừng rất bình thường ấy lại mang ý nghĩa thức tỉnh đặc biệt đối với Chí Phèo.
Lần đầu tiên sau nhiều năm sống trong những cơn say và sự cô lập, Chí cảm nhận được sự quan tâm chân thành từ một người khác. Từ đó, hắn bắt đầu nhìn lại cuộc đời mình, nhận thức rõ tình trạng tha hóa của bản thân và hình thành mong muốn được trở lại cuộc sống lương thiện. Chí nhận ra rằng điều mình cần không phải là những cơn say hủy diệt mà là sự thừa nhận của cộng đồng và một mái ấm bình thường như bao người khác.
Tuy nhiên, khát vọng ấy nhanh chóng bị dập tắt. Dưới tác động từ lời bà cô Thị Nở và những định kiến khắt khe của xã hội làng quê, Thị Nở quyết định chấm dứt mối quan hệ với Chí. Sự từ chối này khiến Chí Phèo nhận thức sâu sắc rằng con đường trở về với cộng đồng đã hoàn toàn khép lại. Bi kịch của nhân vật không nằm ở việc bị xã hội biến thành quỷ dữ, mà ở chỗ khi muốn trở lại làm người, hắn lại bị xã hội lạnh lùng từ chối.
Trong trạng thái đau đớn và tuyệt vọng, Chí Phèo tìm đến nhà Bá Kiến. Cuộc gặp gỡ cuối cùng giữa hai nhân vật là sự bùng nổ của những mâu thuẫn giai cấp đã tích tụ từ lâu. Chí đâm chết Bá Kiến rồi tự kết liễu cuộc đời mình. Hành động ấy vừa mang tính chất phản kháng quyết liệt đối với thế lực đã hủy hoại cuộc đời hắn, vừa thể hiện sự bế tắc của một con người không còn tìm thấy lối thoát cho số phận. Tác phẩm kết thúc bằng hình ảnh Thị Nở nhìn về phía cái lò gạch cũ bỏ hoang. Chi tiết này mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, gợi lên khả năng tái diễn của những bi kịch tương tự trong xã hội cũ nếu cơ chế sản sinh ra “Chí Phèo” không bị triệt tiêu.
Chính bối cảnh xã hội ngột ngạt và vòng lặp định mệnh tại làng Vũ Đại đã trở thành bệ phóng cho một bi kịch đau đớn hơn nhiều lần những vết rạch trên da thịt: bi kịch bị triệt tiêu tư cách đối thoại và tước đoạt hoàn toàn tiếng nói.
3.1. Bản chất “Ký sinh diễn ngôn” (Discursive Parasitism) của Bá Kiến
Trong cấu trúc quyền lực đầy tinh vi và tàn nhẫn của xã hội nông thôn Việt Nam trước Cách mạng, mối quan hệ giữa Bá Kiến và Chí Phèo thường được giới phê bình hệ hình cũ đóng khung trong một trục đối đầu nhị nguyên mang tính cơ học. Ở góc nhìn bề mặt ấy, người ta dễ dàng nhận thấy một bên là giai cấp thống trị bóc lột, dùng cường quyền để hủy hoại nhân hình, nhân tính của người lao động; còn một bên là người nông dân bị tha hóa đến cùng cực.
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở sự phân cực đó, chúng ta sẽ vô tình bỏ sót bản chất sâu xa nhất trong nghệ thuật cấu trúc quyền lực mà Nam Cao đã cài cắm. Nhìn sâu vào cơ chế thống trị tại làng Vũ Đại, Bá Kiến thực chất không phải là kẻ tìm cách dập tắt hay tiêu diệt tiếng nói của Chí Phèo một cách triệt để. Ngược lại, lão chính là một kẻ sống ký sinh lên tiếng nói bị tước đoạt và bóp méo của Chí. Đó là một hiện tượng của cái gọi là “Ký sinh diễn ngôn” (Discursive Parasitism) – nơi kẻ trị vì nuôi dưỡng, định hình và tiêu thụ chính sự phản kháng mang tính bản năng của kẻ bị trị để hợp thức hóa ngai vàng của chính mình.
Nghịch lý đầy mỉa mai trong truyện ngắn này chính là việc Bá Kiến, một kẻ khôn ngoan đến mức “già đời nếm trải”, lại không bao giờ dùng biện pháp mạnh để dập tắt hoàn toàn tiếng chửi của Chí Phèo. Với uy thế của một chánh tổng, cụ tiên chỉ, lão thừa sức tống Chí vào tù một lần nữa hoặc sai tay chân đánh chết một kẻ không cha không mẹ, không một tấc đất cắm dùi. Nhưng Bá Kiến đã không làm thế. Lão hiểu rằng mình cần Chí Phèo phải sống, cần Chí phải chửi, phải liên tục đóng vai một con quỷ dữ.
Sự tồn tại của một “con quỷ” ngoại biên, hung hãn và mất hết lý trí như Chí Phèo chính là cái cớ hoàn hảo nhất để Bá Kiến hợp thức hóa quyền lực thống trị tuyệt đối của mình đối với dân làng Vũ Đại. Trong một quần thể xã hội nông thôn trì trệ, khép kín và đầy sợ hãi, quyền lực của kẻ cai trị chỉ được duy trì vững chắc nhất khi có một mối đe dọa thường trực hiện hữu. Khi người dân càng khiếp sợ con quỷ dữ, họ càng có xu hướng quy phục và tìm kiếm sự che chở từ một thế lực mạnh hơn. Bá Kiến đã khéo léo biến sự hỗn loạn do Chí Phèo tạo ra thành một thứ trật tự trong tầm kiểm soát, dùng nỗi sợ hãi của đám đông làm chất xúc tác để củng cố địa vị độc tôn của mình.
Bản chất của hiện tượng ký sinh diễn ngôn này thể hiện rõ rệt nhất ở cách Bá Kiến chủ động hoán đổi vai trò và tiêu thụ tiếng nói của Chí Phèo. Khi Chí Phèo đến nhà Bá Kiến lần đầu tiên sau khi ra tù với một tâm thế liều chết, mang theo thứ ngôn ngữ phản kháng tự phát, Bá Kiến đã không dùng đòn roi mà dùng thủ đoạn “lạt mềm buộc chặt”:
“Về bao giờ thế? Sao không vào tôi chơi? Đi vào nhà uống nước”. Khi thấy Chí Phèo không nhúc nhích, Bá Kiến tiếp luôn: “Nào đứng lên đi. Cứ vào đây uống nước đã. Có cái gì ta nói chuyện tử tế với nhau, cần gì mà phải làm thanh động lên như thế, người ngoài biết, mang tiếng cả”.
Cách ứng xử này nằm trọn trong triết lý cai trị của lão:
“Hãy ngấm ngầm đẩy người ta xuống sông, nhưng rồi dắt nó lên để nó đền ơn. Hãy đập bàn đập ghế đòi cho được năm đồng, nhưng được rồi thì lại vất trả lại năm hào “vì thương anh túng quá!”.
Lão chủ động tước đoạt phần “người” trong tiếng nói phản kháng của Chí, biến nó thành tiếng rống vô nghĩa bằng cách định hướng tiếng chửi đó nhắm vào dân lành hoặc biến Chí thành công cụ đòi nợ thuê. Đau đớn thay, thứ năng lượng phản kháng ngút trời của một nạn nhân bị xã hội chà đạp đã bị Bá Kiến hút cạn, chuyển hóa thành nguyên liệu quyền lực phục vụ cho chính lão. Chí Phèo tưởng rằng mình tự do trong cơn say và tiếng chửi, tưởng rằng cả làng Vũ Đại phải sợ mình, nhưng thực chất, mỗi tiếng chửi vang lên lại là một viên gạch đắp thêm vào bệ đỡ quyền lực cho kẻ thù.
3.2. Tiếng chửi như một nỗ lực “Định danh xã hội” (Social Identification) thất bại
Sự tha hóa của Chí Phèo không chỉ dừng lại ở việc bị biến thành công cụ cho Bá Kiến, mà nó còn đẩy nhân vật vào một bi kịch hiện sinh giằng xé khác: hành trình định vị bản thân trong vô vọng thông qua một phương thức giao tiếp bị lưu manh hóa. Thông thường, người ta tìm đến tiếng chửi như một phản ứng tâm lý tự nhiên để xả giận khi những xung đột đạt đến đỉnh điểm. Nhưng trong văn cảnh của Nam Cao, tiếng chửi của Chí Phèo mang một tầm vóc hiện thực và ý nghĩa triết học hoàn toàn khác biệt: nó thực chất là một bản lý lịch tự thuật viết bằng bạo lực ngôn từ, là tiếng kêu cứu của một linh hồn cố ngoi lên từ vũng bùn vô danh để đòi quyền làm người.
Góc khuất cấu trúc xã hội nằm ở chính cái trật tự tuyến tính có chiều sâu tâm lý trong tiếng chửi của Chí. Mỗi khi cơn say ập đến, Chí bắt đầu chửi từ những thứ vĩ mô như trời, như đời, rồi dần dần thu hẹp phạm vi lại làng Vũ Đại, và cuối cùng là thu hẹp vào những ai không chửi nhau với hắn… Tiếng chửi ấy không đơn thuần là một lời rủa sả số phận. Trong một bối cảnh xã hội nông thôn đầu thế kỷ XX, nơi tông tộc, gia phả và xuất thân là thứ thước đo tối cao quyết định tư cách một cá nhân, thì việc không có cha mẹ đồng nghĩa với việc cá nhân đó hoàn toàn bị xóa sổ trên bản đồ xã hội. Người nông dân thời bấy giờ dù nghèo khổ vẫn có một mái nhà, một tổ ấm, một họ tên để xóm làng gọi tên. Còn Chí Phèo bị tước đoạt mất cái căn cước căn bản nhất ngay từ khi lọt lòng ở cái lò gạch cũ bỏ hoang. Hắn không có một cái họ để tự hào, không có một mảnh gia phả để định vị bản thân trong trật tự tôn ti của làng xã.
Vì vậy, bản chất sâu xa của tiếng chửi này chính là một nỗ lực tuyệt vọng để truy tìm nguồn gốc (genealogy) của chính mình. Bằng cách dùng bạo lực ngôn từ đánh động vào cái xã hội đang quay lưng lại, Chí Phèo đang cố gắng ép cái cộng đồng kia phải cho mình một cái họ, một cái tên, một vị trí xuất phát dù là thấp kém nhất để chứng minh mình đang tồn tại. Chí Phèo không chửi để hủy diệt, hắn chửi để thiết lập một mối liên hệ. Hắn cần một lời đáp trả, thậm chí là một lời chửi rủa ngược lại, một hòn đá ném ra hay một sự phẫn nộ từ đám đông. Tất cả những phản ứng đó – dù là thù địch – đều là sự xác tín rằng hắn có một mối liên hệ với thế giới xung quanh, rằng hắn vẫn là một con người đang hiện diện.
Thế nhưng, bi kịch cay đắng và tàn nhẫn nhất là làng Vũ Đại đã đáp lại hắn bằng một sự im lặng tuyệt đối. Thái độ “chắc nó trừ mình ra” của từng người dân đã tạo nên một bức tường vô cảm kiên cố. Bằng cách loại trừ Chí Phèo ra khỏi đối tượng giao tiếp, họ đã đóng dấu vào bản lý lịch cuộc đời của Chí một bản án định mệnh: hắn là một kẻ vô căn tính, không nguồn gốc, sinh ra từ hư không và sẽ chết đi vào hư không.
Nhà thơ, dịch giả Bùi Xuân – tác giả bài viết.
3.3. Bản chất của “Sự im lặng” ở làng Vũ Đại: Không phải thờ ơ, mà là “Bạo lực cấu trúc”
Khi đào sâu vào sự tương tác đầy nghịch lý giữa tiếng chửi của Chí Phèo và phản ứng của cộng đồng, giới phê bình văn học truyền thống thường có xu hướng đổ lỗi cho sự vô tâm, ích kỷ mang tính bản năng của người dân làng Vũ Đại. Người ta dễ dàng buông lời trách cứ những người nông dân nơi đây sao quá lạnh lùng, ngoảnh mặt làm ngơ trước nỗi đau của một kiếp người bị tha hóa. Góc nhìn ấy coi sự im lặng của đám đông như một trạng thái thụ động, một phản ứng tự vệ tâm lý tự nhiên của những kẻ yếu thế muốn tránh né hệ luỵ.
Thế nhưng, nếu soi chiếu cấu trúc truyện ngắn qua lăng kính của các lý thuyết hiện đại, ta sẽ phát hiện ra một sự thật buốt chát hơn: sự im lặng của làng Vũ Đại không hề mang tính chất thụ động. Sự im lặng ấy thực chất là một hành vi bạo lực có tổ chức, một biểu hiện tinh vi và tàn khốc của thứ “Bạo lực cấu trúc” (Structural Violence) – thứ vũ khí vô hình nhưng đủ sức nghiền nát nhân vị của một con người mà không cần đến đòn roi hay ngục tù.
Để hiểu được bản chất của cơ chế này, trước hết cần nhìn thẳng vào “quyền lực xóa sổ” (power of erasure) của cộng đồng. Đây là quyền lực ngầm của đám đông khi họ đồng lòng thực hiện một chiến dịch tẩy chay ý thức hệ. Khi Chí Phèo say khướt cất tiếng chửi bới, dân làng Vũ Đại tự nhủ: “Chắc nó trừ mình ra!” – câu cửa miệng ấy nghe như một sự nhường nhịn, nhưng trong cấu trúc diễn ngôn, nó lại là một hành động đồng thuận tập thể nhằm thiết lập một “bức tường bảo hộ diễn ngôn”. Bằng cách tự loại mình ra khỏi đối tượng bị chửi, mỗi người dân đã dựng lên một viên gạch, tạo thành một chiến lũy kiên cố ngăn cách hoàn toàn thế giới của họ với thế giới của Chí Phèo. Bức tường này khiến cho mọi tần số âm thanh, mọi năng lượng phẫn uất mà Chí phát ra đều bị dội ngược lại hoặc bị hấp thụ vào không trung bao la.
Quyền lực xóa sổ ở đây hoạt động theo cơ chế triệt tiêu sự hiện diện: khi một cộng đồng từ chối phản hồi một cá nhân, họ đang phủ nhận quyền tồn tại mang tính xã hội của cá nhân đó. Chí Phèo vẫn đứng đó bằng xương bằng thịt, đang gào thét đến rách họng, nhưng trong tâm thức của làng Vũ Đại, hắn đã bị xóa tên, bị biến thành một khoảng trống không, một bóng ma vô hình không dấu vết. Người dân làng Vũ Đại đóng giác quan lại vì họ đã thống nhất đặt Chí ra ngoài “vùng biên giới của những người có tư cách đối thoại”.
Trong mọi xã hội, giao tiếp luôn đòi hỏi một vị thế tương đẳng tối thiểu, tức là các bên phải công nhận nhau là “con người” thì lời nói mới có giá trị kết nối. Khi người làng Vũ Đại coi tiếng chửi của Chí như “tiếng chó sủa” hay một thứ tạp âm của thiên nhiên hoang dã, họ đã tước đoạt tư cách đối thoại của hắn. Đánh đập hay giam cầm dù có đau đớn đến đâu vẫn là một hình thức tương tác, vẫn gián tiếp thừa nhận sự tồn tại của nạn nhân. Nhưng sự im lặng tập thể của làng Vũ Đại lại thực hiện một cú trục xuất tàn nhẫn hơn: trục xuất khỏi ý thức hệ, đẩy Chí Phèo ra khỏi gia đình nhân loại.
Thứ bạo lực cấu trúc này đáng sợ ở chỗ nó không để lại dấu vết máu me, không có kẻ thủ ác cụ thể để lên án, bởi kẻ thực hiện chính là một đám đông vô danh mang danh nghĩa “những người dân lương thiện”. Nó biến cuộc đời Chí thành một chuỗi những âm thanh đơn độc bị giam cầm trong một không gian câm lặng tuyệt đối của lòng người. Chính sự cô lập mang tính hệ thống này đã đẩy Chí Phèo vào trạng thái “chết lâm sàng về mặt xã hội” (social death) từ rất lâu trước khi hắn thực sự cầm dao tự sát.
Một số tác phẩm của nhà văn Nam Cao.
3.4. Từ “Tiếng chửi bản năng” đến “Tiếng người đích thực”: Cuộc bứt phá ra khỏi bạo lực cấu trúc
Khi bi kịch tưởng chừng đã khép lại trong nấm mồ câm lặng của cấu trúc xã hội, sự xuất hiện của Thị Nở đã tạo nên một bước ngoặt giải cấu trúc mạnh mẽ. Thị Nở – một người đàn bà khốn khổ nằm bên lề xã hội – lại là thực thể duy nhất không sử dụng thứ bạo lực im lặng của làng Vũ Đại. Bát cháo hành giản dị và sự chăm sóc chân thành của Thị chính là hành động dỡ bỏ “bức tường bảo hộ diễn ngôn”:
“Hắn nhìn bát cháo bốc khói mà bâng khuâng. Thị Nở thì chỉ nhìn trộm hắn, rồi lại toe toét cười. Trông thị thế mà có duyên. Tình yêu làm cho có duyên. Hắn thấy vừa vui lại vừa buồn. Và một cái gì nữa, giống như là ăn năn”.
Thế nhưng, khi định kiến xã hội thông qua lời bà cô Thị Nở một lần nữa dập tắt cơ hội hòa nhập, Chí Phèo hiểu rằng con đường ngôn từ hòa bình đã hoàn toàn khép lại. Trong trạng thái đau đớn và tuyệt vọng, Chí tìm đến nhà Bá Kiến không phải để tiếp tục làm một tay sai đòi nợ hay rạch mặt ăn vạ. Chí Phèo cầm dao đến nhà Bá Kiến với một tư thế khác hẳn. Khi Bá Kiến tưởng hắn đến đòi tiền và hỏi khinh khỉnh, đoạn đối thoại cao trào đã diễn ra:
“- Tao đã bảo là tao không đòi tiền. – Giỏi! Hôm nay mới thấy anh không đòi tiền. Thế anh cần gì? Hắn dõng dạc: – Tao muốn làm người lương thiện! Bá Kiến cười ha hả: – Ồ tưởng gì! Tôi chỉ cần anh lương thiện cho thiên hạ nhờ. Hắn lắc đầu: – Không được! Ai cho tao lương thiện? Làm thế nào cho mất được những vết mảnh chai trên mặt này? Tao không thể là người lương thiện nữa. Biết không? Chỉ có một cách… biết không! Chỉ có một cách là… cái này biết không?”
Và sau đó đã diễn ra hành động quyết liệt nhất của câu chuyện:
“Hắn rút dao ra xông vào. Bá Kiến ngồi nhỏm dậy, Chí Phèo đã văng dao tới rồi. Bá Kiến chỉ kịp kêu một tiếng. Chí Phèo vừa chém túi bụi vừa kêu làng thật to. Hắn kêu làng, không bao giờ người ta vội đến. Bởi thế khi người ta đến thì hắn cũng đang giãy đành đạch ở giữa bao nhiêu là máu tươi. Mắt hắn trợn ngược. Mồm hắn ngáp ngáp, muốn nói, nhưng không ra tiếng. Ở cổ hắn, thỉnh thoảng máu vẫn còn ứ ra”.
Chí Phèo đã chọn cách đòi lại nhân phẩm bằng huyết lệ. Hành động đâm chết Bá Kiến rồi tự sát không phải là sự bế tắc thụ động, mà là một cú bứt phá bạo liệt để phá vỡ toàn bộ cấu trúc “ký sinh diễn ngôn” của kẻ thống trị và “bạo lực im lặng” của cộng đồng. Bằng cái chết sinh học mang tính chủ động, Chí Phèo đã dùng chính máu của mình để khắc tên mình vào tâm thức của làng Vũ Đại, ép cái xã hội dửng dưng kia từ nay về sau phải thừa nhận quyền được làm người, quyền được lương thiện của một sinh mệnh.
Nhìn lại toàn bộ hành trình sống và chết của Chí Phèo qua hệ thống diễn ngôn và cấu trúc quyền lực tại làng Vũ Đại, có thể thấy Nam Cao đã vượt thoát khỏi chủ nghĩa hiện thực thông thường để chạm đến những tầng sâu nhất của chủ nghĩa hiện sinh và phê bình xã hội hiện đại. Đỉnh điểm đau đớn và tàn khốc nhất trong kiếp người của Chí chính là bi kịch bị tước đoạt hoàn toàn tiếng nói – công cụ căn cốt nhất để định danh một thực thể người và thiết lập mối liên kết với đồng loại.
Thông qua việc bóc tách bản chất cấu trúc cai trị tại làng Vũ Đại, truyện ngắn đã phơi bày một cơ chế áp bức đa tầng, tinh vi đến mức rợn người. Ở tầng áp bức bề mặt, Chí Phèo phải đối diện với hiện tượng “Ký sinh diễn ngôn” do Bá Kiến giật dây. Kẻ thống trị không dập tắt tiếng chửi của Chí, mà trái lại, nuôi dưỡng và bóp méo nó thành tiếng rống của quỷ dữ để làm chất xúc tác củng cố quyền lực bảo vệ trị an của chính mình. Nhưng đáng sợ hơn cả cường quyền của Bá Kiến lại chính là tầng áp bức chiều sâu đến từ những con người mang danh lương thiện: thứ “Bạo lực cấu trúc” ẩn mình sau sự im lặng tập thể của làng Vũ Đại.
Hệ quả là, mọi nỗ lực định danh xã hội, mọi bản lý lịch tự thuật viết bằng bạo lực ngôn từ của Chí Phèo đều hoàn toàn phá sản. Để rồi, khi bước đường cùng ập đến, khi nhận ra mình không thể đối thoại với thế giới bằng ngôn từ nữa, Chí Phèo đã chọn cách đòi lại nhân phẩm bằng huyết lệ. Câu hỏi tuyệt vọng “Ai cho tao lương thiện?” cùng hành động đâm chết Bá Kiến rồi tự sát chính là tiếng nói đanh thép nhất, mạnh mẽ nhất của một con người khát sống.
Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật bậc thầy và cái nhìn thấu suốt bản chất nhân sinh, Nam Cao không chỉ kết án xã hội thực dân phong kiến tàn bạo, mà còn đưa ra lời cảnh báo sâu sắc về tội ác của sự thờ ơ tập thể. Hơn tám mươi năm đã trôi qua, nhưng thông điệp về “tiếng nói” và quyền được đối thoại, được thừa nhận như một con người bình đẳng trong truyện ngắn Chí Phèo vẫn vẹn nguyên giá trị thời đại, tiếp tục nhức nhối và lay động tâm can của biết bao thế hệ độc giả hôm nay và mai sau.



















