Tiểu thuyết lịch sử “Ngô Vương” của Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai (NXB Hội Nhà văn, 2019).
Tiến sĩ Hà Thanh Vân – Tác giả bài viết.
Tiểu thuyết Ngô Vương liên tục nhắc lại các cuộc kháng chiến trước để giải thích và định hướng hành động của các nhân vật ở thế kỷ X. Khi bàn kế chống quân Nam Hán, các nhân vật nhắc đến Hai Bà Trưng, Lý Nam Đế, Triệu Quang Phục, Mai Thúc Loan và Phùng Hưng. Những chiến thắng hay thất bại trước đó không chỉ là những minh chứng lịch sử. Chúng còn tạo ra kho kinh nghiệm về quân sự, chính trị và đạo lý. Mưu kế đánh cầu phao của Phạm Bạch Hổ được liên hệ với chiến thắng của Triệu Quang Phục. Voi trận của Ái Châu gợi lại truyền thống chiến đấu của Phùng Hưng. Việc lựa chọn Cổ Loa gắn Ngô Quyền với An Dương Vương. Mỗi hành động mới đều được đặt trong sự đối thoại và nối kết với một hành động đã có. Nhiều lần tác phẩm Ngô Vương nhắc rằng người An Nam từ thời các vua Hùng, An Dương Vương, Trưng Nữ Vương, Lý Nam Đế, Triệu Việt Vương, Mai Hắc Đế, Phùng Hưng đến họ Khúc đều nhiều lần “xưng vương lập quốc”, khẳng định phương Nam có chủ. Đây là những đoạn văn mang tính tuyên ngôn, kết nối những thời đại khác nhau thành một dòng liên tục của ý chí tự chủ.
Nếu nhìn nghiêm ngặt từ phương diện sử học, sự liên tục ấy không hoàn toàn phẳng và đơn tuyến. Giữa các thời kỳ lịch sử luôn có những đứt gãy, khác biệt về cấu trúc chính trị và ý thức cộng đồng. Nhưng tiểu thuyết lịch sử không chỉ làm công việc phân kỳ mà nó còn tạo ra ý nghĩa. Nhà văn Phùng Văn Khai lựa chọn viết những sự kiện phân tán như các biểu hiện khác nhau của cùng một mạch khát vọng tự chủ. Qua thao tác nghệ thuật ấy, quá khứ trở thành nguồn lực tinh thần cho hiện tại của nhân vật.
Jan Assmann còn cho thấy ký ức văn hóa gắn mật thiết với căn tính dân tộc. Một cộng đồng luôn nhớ những gì giúp nó trả lời câu hỏi: Chúng ta là ai? Trong tiểu thuyết Ngô Vương, câu trả lời được hình thành qua hàng loạt mệnh đề khẳng định như người phương Nam có nguồn gốc riêng; có phong tục riêng; có các dòng họ và vùng đất nối đời tự quản; có truyền thống chống sự thống thuộc; có những vị vua và người anh hùng của mình; có quyền làm chủ đất đai của mình. Chính vì vậy, sự xâm lược của quân Nam Hán không chỉ đe dọa sinh mạng hay tài sản mà nó còn đe dọa cấu trúc truyền thống của cộng đồng.
Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội (mặc quân phục) và Tiến sĩ Hà Thanh Vân (bìa phải).
Một hình ảnh đặc trưng của ký ức văn hóa là nhân vật những bô lão xuất hiện dày đặc trong tiểu thuyết Ngô Vương. Họ tham dự những cuộc họp quân cơ, chứng kiến các nghi lễ, khuyên người cầm quyền, suy tôn Ngô Quyền và nhắc lại quá khứ. Hình tượng những bô lão vừa gợi nên cấu trúc cộng đồng làng xã, vừa tượng trưng cho chiều sâu thời gian. Khi Dương Đình Nghệ chuẩn bị khởi binh, lời của một lão trượng gần tám mươi tuổi gợi lại công lao họ Khúc và khẳng định “cái họa phương Bắc là họa ngàn đời”. Khi Ngô Quyền chiến thắng Bạch Đằng, một bô lão Cổ Loa đề nghị suy tôn ông làm chủ ngôi nước, “lập lại quốc hiệu, nối nền quốc thống”. Trong cả hai tình huống, các bô lão đều là người chuyển hóa ký ức thành mệnh lệnh đạo đức và chính trị. Sự hiện diện của những bô lão ấy còn tạo ra một cơ chế hợp thức hóa quyền lực. Ngô Quyền không tự tuyên bố làm vua chỉ vì ông là người lãnh đạo chiến thắng quân Nam Hán. Ông được các tướng lĩnh, bô lão và cộng đồng suy tôn. Quyền lực mới được trình bày như sự lựa chọn của nhiều tầng lớp, chứ không phải kết quả của hành vi tiếm đoạt hay tham vọng cá nhân, khiến cho chân dung người anh hùng đẹp đẽ hơn, kỳ vĩ hơn.
Trong logic nghệ thuật của tác phẩm Ngô Vương, những bô lão là cầu nối giữa lòng dân và mệnh trời. Họ biết lịch sử, hiểu phong tục, đại diện cho ký ức cộng đồng và xác nhận rằng người anh hùng đã đáp ứng đòi hỏi của thời đại. Bởi vậy, những lời của bô lão thường có giọng trang trọng và có tính kết luận cao. Tuy nhiên, đây cũng là nơi tác giả còn bộc lộ sự đơn tuyến, một chiều của tác phẩm. Các bô lão trong tác phẩm Ngô Vương phần lớn nói cùng một hệ giá trị với người kể chuyện. Họ ít đại diện cho những ký ức cạnh tranh, hoài nghi hay khác biệt. Ký ức tập thể được trình bày khá thống nhất, trong khi trên thực tế, ký ức của các dòng họ và địa phương có thể xung đột. Việc lý tưởng hóa sự đồng thuận giúp làm tăng tính sử thi, nhưng làm giảm phần nào tính đa thanh của tác phẩm.
Pierre Nora (1931–2025) là nhà sử học người Pháp, một trong những học giả có ảnh hưởng lớn nhất đối với nghiên cứu về ký ức lịch sử, ký ức dân tộc và quan hệ giữa ký ức với lịch sử. Pierre Nora phân biệt ký ức với lịch sử. Ông định nghĩa ngắn gọn: “Memory is life, borne by living societies”. Có thể dịch nghĩa là: Ký ức là đời sống, do những cộng đồng sống mang giữ; trong khi lịch sử là sự tái dựng có tính phân tích về những gì không còn nữa. Từ đó, Pierre Nora đề xuất khái niệm “lieux de mémoire”, thường được dịch là “nơi chốn ký ức” hay “địa điểm ký ức”. Đó không nhất thiết chỉ là địa điểm địa lý mà một biểu tượng, nghi lễ, văn bản, ngày kỷ niệm hay một nhân vật cũng có thể trở thành nơi ký ức kết tinh. Tuy nhiên, trong tiểu thuyết Ngô Vương, yếu tố không gian vật chất đặc biệt nổi bật. Đường Lâm, Phong Châu, Ái Châu, Đại La, Cổ Loa, cửa biển Hải Triều và Bạch Đằng tạo thành một bản đồ ký ức. Mỗi địa điểm mang theo một lớp quá khứ, một hệ giá trị và một chức năng chính trị.
Đường Lâm là quê hương, dòng họ và ký ức Phùng Hưng. Phong Châu gợi thời đại các vua Hùng. Cổ Loa gợi lại nhà nước của An Dương Vương. Thành Đại La là trung tâm quyền lực bị tranh chấp giữa các thế lực bản địa với các triều đình phương Bắc. Cửa biển Hải Triều là nơi huy động cộng đồng dân chúng tham gia chuẩn bị trận địa. Bạch Đằng vừa là cửa ngõ địa lý, vừa là nơi chốn thiên nhiên, kinh nghiệm bản địa và ý chí độc lập hợp lại. Những địa điểm ấy không chỉ là sân khấu cho nhân vật diễn xuất, mà chúng còn lưu giữ quá khứ và trao cho hành động hiện tại tính chính đáng.
Đền thờ Phùng Hưng ở Đường Lâm cũng là một nơi chốn ký ức tiêu biểu. Sau chiến thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền trở về quê hương, bày tỏ ý định sửa sang đền miếu. Nhân vật nói rằng bản thân đã nhiều năm “bôn ba khắp các vùng đất cùng các tướng đánh giặc”, chưa có ngày thảnh thơi nghĩ về nguồn cội. Hai từ “nguồn cội” ở đây có ý nghĩa lớn. Trở về Đường Lâm không chỉ là trở về quê nhà sau chiến thắng, mà còn là hành động tái kết nối người chiến thắng với phả hệ tinh thần. Bạch Đằng không tách rời Phùng Hưng; Ngô Quyền không tách rời khỏi truyền thống Đường Lâm. Việc tôn sửa đền thờ như là một cách công nhận món nợ của hiện tại đối với quá khứ. Đáng chú ý hơn, nhân vật không xem đền miếu như một công trình phô trương quyền lực. Ngô Quyền nói xây dựng đền miếu để muôn dân “lấy đạo hiếu nghĩa, trung trinh báo quốc làm đầu”. Ký ức được đạo đức hóa thành những phẩm chất có khả năng điều chỉnh đời sống hiện tại. Người anh hùng trong quá khứ không chỉ được tưởng niệm mà ông còn trở thành sự mẫu mực cho những hành vi.
Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội (giữa) nhận hoa chúc mừng tại buổi tọa đàm giới thiệu tác phẩm Tiểu thuyết lịch sử “Nam Đế Vạn Xuân”.
Tương tự như vậy, chùa Trấn Quốc trong thời Dương Đình Nghệ được gắn với ký ức Lý Nam Đế và nước Vạn Xuân. Tôn giáo, kiến trúc và lịch sử chính trị đan vào nhau. Không gian thờ tự trở thành bằng chứng vật chất của nền tự chủ từng tồn tại. Khi trùng tu chùa, người cầm quyền không chỉ thực hành tín ngưỡng, mà còn khẳng định mình đang nối tiếp một truyền thống chính trị bản địa tự chủ.
Một điểm có ý nghĩa trong phần cuối tác phẩm là nhà văn không kết thúc ngay câu chuyện sau chiến thắng Bạch Đằng. Tác phẩm tiếp tục kể việc suy tôn Ngô Quyền, xây dựng Cổ Loa, tìm người hiền tài, sửa sang đền miếu và tổ chức đời sống dân chúng. Tác phẩm miêu tả những ngày đầu xuân, các vùng đất tổ chức hội vật, hội cờ, chọi gà, bắt dê, ném còn, đánh đu, rước cờ, rước trống và đua thuyền. Ngô Quyền khuyến khích phong tục địa phương, gửi trâu lên Phong Châu để tổ chức hội chọi trâu, với dụng ý “gột sạch thù riêng” giữa các dòng họ.
Chi tiết này cho thấy lễ hội không chỉ là sự kiện văn hóa mà nó còn là phương tiện hàn gắn cộng đồng sau nội chiến và ngoại xâm. Khi người Phong Châu tiếp tục những phong tục tập quán của mình dưới chính quyền mới, họ được thừa nhận như những thành viên của cộng đồng, không bị đồng hóa hay trừng phạt tập thể vì tội lỗi của Kiều Công Tiễn. Cách xử lý ấy nối tiếp tư tưởng của Dương Đình Nghệ, để cho chính quyền trung tâm tôn trọng phong tục các vùng. Quốc thống trong tác phẩm không phải sự xóa bỏ khác biệt, mà là khả năng đưa các khác biệt vào một trật tự chung.
Việc sửa đền Phùng Hưng, trùng tu Cổ Loa, duy trì chùa Trấn Quốc, tổ chức lễ hội và tìm người hiền tài cho thấy quan niệm của tác phẩm Ngô Vương về nhà nước. Một chính quyền tự chủ không hoàn thành sứ mệnh chỉ bằng việc đánh đuổi ngoại xâm. Nó phải tạo được không gian để ký ức, tín ngưỡng, phong tục và sinh kế được tiếp tục. Ngô Quyền trở thành người nối quốc thống bởi ông biết kết nối chiến thắng hiện tại với đền miếu, nguồn cội và kinh đô cổ.
Trong chiến tranh, sự đoàn kết thường được tạo ra bởi một kẻ thù chung. Sau chiến thắng, nguy cơ chia rẽ có thể quay lại. Vì vậy, phần trị bình là một thử thách khác đối với Ngô Quyền. Tác phẩm Ngô Vương nhấn mạnh đến mùa màng, cá tôm, dê ngựa, làng trên xóm dưới và việc các châu được yên ổn. Những chi tiết ấy mở rộng ý nghĩa của chủ quyền. Chủ quyền không chỉ là quyền của vua hay biên giới lãnh thổ, mà nó phải được thể hiện trong khả năng người dân vui chơi, sinh sống và duy trì đời sống. Đây là một trong những tư tưởng nhân văn đáng chú ý của tác phẩm Ngô Vương. Người anh hùng lớn lao không chỉ vì thắng trận, mà còn vì biết hiểu khi nào phải xây dựng văn hóa.
Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội.
Cá nhân trong sự vận động của thời đại
Georg Lukács (1885–1971), là triết gia, nhà mỹ học, nhà lý luận và phê bình văn học người Hungary. Ông thường được xem là một trong những người đặt nền móng cho việc nghiên cứu chủ nghĩa Marx ở phương Tây. Các lĩnh vực nghiên cứu nổi bật của Georg Lukács bao gồm triết học lịch sử, mỹ học, lý luận tiểu thuyết, chủ nghĩa hiện thực, ý thức giai cấp, sự vật hóa và quan hệ giữa văn học với toàn bộ đời sống xã hội. Georg Lukács cho rằng giá trị của tiểu thuyết lịch sử không nằm ở việc tái hiện những trang phục cổ hay việc đưa một số nhân vật nổi tiếng vào cốt truyện, mà là ở khả năng tái hiện tính đặc thù lịch sử của con người và đời sống. Nhân vật lịch sử phải hiện ra trong quan hệ sống động với thời đại và với những lực lượng xã hội mà mình đại diện. Khi bàn về những tiểu thuyết lịch sử của nhà văn Walter Scott, Georg Lukács đánh giá cao việc nhà văn đặt các đặc điểm cá nhân vào “a very complex, very live relationship with the age”, tức là đặt cá nhân một quan hệ phức tạp và sống động với thời đại.
Từ quan niệm của Georg Lukács, giá trị của tiểu thuyết Ngô Vương không chỉ được xác định bởi mức độ đầy đủ của những sự kiện liên quan đến Dương Đình Nghệ, Kiều Công Tiễn, Ngô Quyền và trận Bạch Đằng. Điều quan trọng hơn là khả năng “đánh thức bằng nghệ thuật” những con người từng tham dự lịch sử. Với quan niệm ấy, Ngô Quyền chỉ thật sự trở thành nhân vật tiểu thuyết nếu tác phẩm Ngô Vương cho thấy con người này được hình thành như thế nào trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể. Tiểu thuyết Ngô Vương đã lựa chọn con đường phát triển tương đối dài qua thời gian, từ một vị tướng trẻ dưới quyền Dương Đình Nghệ, một người con của đất Đường Lâm, một người chồng và người cha, Ngô Quyền dần trở thành người chỉ huy quân đội, người liên kết các lực lượng địa phương, người trừng trị phản thần, người tổ chức và chiến thắng trận Bạch Đằng và cuối cùng là chủ thể kiến tạo nhà nước. Điều quan trọng là nhà văn Phùng Văn Khai không xây dựng Ngô Quyền trong khoảng trống. Phía sau nhân vật là mạng lưới các hào trưởng, tướng lĩnh, bô lão, binh lính, thợ rèn, dân chài, người đóng cọc và những cộng đồng cung cấp quân lương. Từ góc nhìn của Georg Lukács, đây chính là đời sống lịch sử cụ thể mà người anh hùng phải khái quát và tập trung vào hành động của mình. Ngô Quyền là một cá nhân đặc biệt, nhưng tính đặc biệt ấy chỉ có ý nghĩa khi ông trở thành điểm hội tụ của những lực lượng vốn tồn tại trước mình.
Benedict Richard O’Gorman Anderson (1936–2015) người Anh, là nhà khoa học chính trị, nhà sử học tư tưởng và chuyên gia nghiên cứu Đông Nam Á. Những nghiên cứu của ông thường kết hợp chính trị học, lịch sử, ngôn ngữ, văn học và văn hóa so sánh. Benedict Anderson định nghĩa quốc gia là “an imagined political community”, có thể dịch nghĩa là một cộng đồng chính trị được hình dung như có một giới hạn và có chủ quyền. “Được hình dung” không có nghĩa là giả tạo. Các thành viên của một cộng đồng rộng lớn không thể biết hết nhau, nhưng họ vẫn hình dung mình thuộc về một chỉnh thể chung thông qua ngôn ngữ, biểu tượng, lịch sử, truyền thông và những nghi lễ tập thể. Tiểu thuyết Ngô Vương liên kết những vùng đất, dòng họ và cộng đồng địa phương thành một chủ thể rộng hơn mang tên “người phương Nam” hay “An Nam”. Các lực lượng ấy khác nhau về địa bàn, lợi ích và truyền thống, nhưng được đặt vào câu chuyện chung về nguồn gốc, ngoại xâm và quyền tự chủ.
Trong tiểu thuyết Ngô Vương, ngoại hình nhân vật thường dự báo phẩm chất. Người anh hùng thường có dáng vóc cao lớn, mặt rộng, mắt sáng, tiếng nói vang; trong khi kẻ gian có mắt một mí, dáng vẻ bất an hoặc cử chỉ lén lút. Đây là bút pháp ước lệ quen thuộc của truyện kể cổ điển. Ngô Quyền nhiều lần hiện lên “oai phong lẫm liệt như tướng nhà trời”. Phạm Bạch Hổ có sức vóc phi thường, có tài bơi lặn và thủy chiến hơn người. Dương Đình Nghệ điềm tĩnh, đường bệ. Những mô tả ấy tách nhân vật ra khỏi đời thường, phù hợp với quá trình huyền thoại hóa của nhân vật. Song tác phẩm cũng có những khoảnh khắc nhân bản hóa. Ngô Quyền khóc khi nghe tin Dương Đình Nghệ bị giết; bần thần trước cái chết của Ngô Tôn Tư; lo sức dân hao tổn; nhớ cha mẹ và quê hương. Chính những giọt nước mắt và nỗi lo ấy giúp nhân vật thoát khỏi tư thế tượng đài khô cứng. Có thể nói hình tượng Ngô Quyền vận động giữa hai cực, là con người lịch sử với các quan hệ gia đình cụ thể và cũng là biểu tượng sử thi mang sứ mệnh cộng đồng. Đây là một trong những điểm cân bằng quan trọng của tác phẩm Ngô Vương.
Hình tượng nhân vật Ngô Quyền: Từ con người của dòng họ đến biểu tượng anh hùng
Ngô Quyền trong tác phẩm Ngô Vương không xuất hiện ngay với tư cách vị vua tương lai. Ở những hồi đầu, ông là viên tướng trẻ, con của hào trưởng Ngô Mân và là con rể của Dương Đình Nghệ. Nhân vật được giới thiệu qua ngoại hình phi thường, cao lớn, tiếng nói vang, phong độ hiên ngang, sức mạnh và võ nghệ hơn người. Đây là bút pháp quen thuộc của sử truyện và tiểu thuyết chương hồi. Tuy nhiên, nếu chỉ có ngoại hình và võ lực, nhân vật sẽ dừng ở mẫu người mãnh tướng. Nhà văn Phùng Văn Khai bổ sung thêm những phẩm chất khác như sự thận trọng, lòng trung thành, khả năng quan sát, biết nghe người khác, thương dân và ý thức dài hạn về việc dựng nước. Ngô Quyền không chỉ xin làm tiên phong đánh giặc; mà ông còn suy nghĩ về hậu phương, lòng dân, tổn thất và khả năng chống xâm lược lâu dài.
Ngay trong nhiệm vụ mang thư trá hàng vào thành Đại La, nhân vật đã thể hiện bản lĩnh tâm lý. Trước sự đe dọa của Lý Tri Thuận, Ngô Quyền bình tĩnh chấp nhận cái chết, khiến đối phương không thể nhìn thấu. Cảnh này mang màu sắc chương hồi rõ nét, nhưng đồng thời thực hiện chức năng khẳng định tính cách nhân vật: Ngô Quyền có khả năng làm chủ nỗi sợ và điều khiển được tâm lý đối phương.
Vợ đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội (bìa trái) nhận hoa chúc mừng tại buổi tọa đàm giới thiệu tác phẩm Tiểu thuyết lịch sử “Nam Đế Vạn Xuân”.
Qua các trận đánh dưới quyền Dương Đình Nghệ, nhân vật Ngô Quyền tích lũy kinh nghiệm về tượng binh, thủy chiến, liên kết các châu và nghệ thuật dùng người. Việc đặt Ngô Quyền trong quan hệ học hỏi với nhạc phụ rất quan trọng. Nó tránh được sự hình dung người anh hùng như một thiên tài đột xuất hiện diện mà không cần bối cảnh lịch sử, xã hội. Dương Đình Nghệ vừa là chủ tướng, vừa là người trao truyền một mô hình quyền lực lấy khoan hòa, thương dân và kết hợp hào trưởng làm nền tảng.
Khi Dương Đình Nghệ bị giết, động cơ đầu tiên của Ngô Quyền là báo thù cho chủ tướng và nhạc phụ. Ông khóc, tuyên bố thảo phạt Kiều Công Tiễn và tế vong hồn người đã mất. Đây là động cơ thuộc đạo lý gia đình và quan hệ chủ – tướng.
Nhưng câu chuyện nhanh chóng mở rộng. Kiều Công Tiễn cầu cứu nhà Nam Hán, biến xung đột nội bộ thành nguy cơ mất nước. Ngô Quyền phải chuyển từ người báo thù thành người bảo vệ cộng đồng. Chính sự chuyển hóa này đánh dấu bước trưởng thành của nhân vật. Nếu chỉ giết Kiều Công Tiễn để trả nợ riêng, thì ông vẫn là thủ lĩnh một phe. Khi chuẩn bị đối phó quân Nam Hán và tổ chức lực lượng toàn cõi, ông trở thành người đại diện cho lợi ích rộng lớn hơn, trở thành người đại diện cho dân tộc.
Tác phẩm Ngô Vương nhiều lần cho Ngô Quyền kìm nén mong muốn chém giết. Với quân Phong Châu sau khi Kiều Công Tiễn thất bại, ông không chủ trương tàn sát. Với những lực lượng từng do dự hay đối lập, ông tìm cách thu phục. Ngay cả khi bàn việc dựng nước, nhân vật Ngô Quyền nhắc đến sức dân và đặt câu hỏi: “sức dân có phải là vô tận đâu”. Đây là một câu khẳng định quan trọng trong quá trình xây dựng hình tượng nhân vật. Người anh hùng không được đánh giá chỉ bằng số kẻ thù bị tiêu diệt, mà còn bằng khả năng dừng lại chiến tranh và dưỡng sức dân sau chiến thắng.
Một trong những thành công nổi bật nhất của tác phẩm Ngô Vương là cách gắn tài năng quân sự của Ngô Quyền với tri thức bản địa. Mưu kế dùng bãi cọc Bạch Đằng không chỉ được trình bày như một mưu kế cá nhân lóe lên đột ngột. Nó dựa trên sự hiểu biết về thủy triều, lòng sông, cửa biển, sức thuyền, hướng gió và tâm lý quân Nam Hán. Trong suy nghĩ của tướng Phạm Bạch Hổ, khả năng nhìn thấu “sức mạnh của núi sông bờ cõi” của Ngô Quyền xuất phát từ nhiều năm thao luyện thủy bộ và quan sát thiên nhiên. Như vậy, thiên tài quân sự không đối lập với kinh nghiệm. Thiên tài quân sự là năng lực tổng hợp kinh nghiệm của cộng đồng thành phương án chiến lược. Điều này giúp cho hình tượng nhân vật Ngô Quyền mang tính hiện đại ở một phương diện: người chỉ huy biết rằng quyền lực quân sự không thể tách khỏi hiểu biết địa phương. Đạo quân Nam Hán có thuyền lớn, binh đông và vũ khí mạnh, nhưng nhìn sông Bạch Đằng như tuyến đường xâm nhập. Còn người dân bản địa nhìn dòng sông như hệ sinh thái sống, có chu kỳ, bãi cạn, luồng nước và những khả năng chiến thuật. Chiến thắng vì vậy là chiến thắng của một hình thức tri thức. Thiên triều phương Bắc dựa vào số lượng và ý thức ưu thế; nhưng cộng đồng bản địa dựa vào sự gắn bó lâu dài với đất nước. “Đất nước” trong trường hợp này không phải khái niệm trừu tượng. Đó thực sự là đất và nước theo nghĩa đen, là bãi bồi, rừng gỗ, cửa sông, con nước và kinh nghiệm lao động.
Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội (mặc quân phục) nhận hoa chúc mừng tại buổi tọa đàm giới thiệu tác phẩm Tiểu thuyết lịch sử “Ngô Vương”.
Dù tên tác phẩm là Ngô Vương, tiểu thuyết dành dung lượng đáng kể cho các nhân vật như Dương Đình Nghệ, Phạm Bạch Hổ, Đinh Công Trứ, Đoàn Thành, Dương Tam Kha, Ngô Tôn Tư, các bô lão và nhiều nhân vật khác. Điều này cho thấy nhà văn Phùng Văn Khai không hoàn toàn quy lịch sử về một cá nhân. Ngô Quyền như một điểm hội tụ, chứ không phải là người anh hùng cô độc Khi nói về chiến thắng Bạch Đằng, Ngô Quyền thừa nhận thành công đến từ “ba quân cũ mới từ các châu quận khắp cả nước” và nhân tài cùng gánh việc nước. Lời nói ấy vừa thể hiện đức khiêm nhường của nhân vật, vừa chỉ ra cấu trúc tập thể của chiến thắng.
Theo tinh thần của Georg Lukács, người anh hùng lịch sử chỉ có ý nghĩa khi tập trung và khái quát được một sự vận động xã hội rộng lớn. Ngô Quyền là người đưa các năng lực phân tán vào một mục tiêu chung. Phạm Bạch Hổ giỏi thủy chiến; Đinh Công Trứ có khả năng tổ chức hậu cần; Đoàn Thành am hiểu sử sách và ngoại giao; những người dân cửa biển Hải Triều thông thạo sông nước; thợ rèn và dân binh tham gia làm cọc; các bô lão cung cấp sự ủng hộ và đồng thuận tinh thần. Ngô Quyền không thay thế hay bỏ qua họ mà ông tổ chức họ thành một lực lượng lịch sử.
Nhìn từ ký ức tập thể, hình tượng Ngô Quyền là kết quả của quá trình cộng đồng hóa. Ông mang ký ức Đường Lâm nhưng không còn chỉ thuộc Đường Lâm; mang ân nghĩa họ Dương nhưng không còn chỉ đại diện cho họ Dương; chỉ huy quân Ái Châu nhưng không còn là tướng của một vùng. Trận thắng Bạch Đằng đã chuyển nhân vật từ không gian dòng họ sang không gian quốc gia.
Đại tá, nhà văn Như Bình (bìa phải) và Đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội (bìa trái).
Sau chiến thắng, Ngô Quyền không lập tức tự đặt mình lên ngôi. Tác phẩm Ngô Vương cho thấy có việc tổ chức những cuộc nghị bàn có sự tham gia của các bô lão và tướng lĩnh. Một bô lão Cổ Loa đề nghị suy tôn Ngô Quyền, lập quốc hiệu và nối quốc thống. Như vậy, quyền lực được hợp thức hóa bằng ba yếu tố: Công trạng vì Ngô Quyền đã đánh bại quân xâm lược; Đạo đức vì nhân vật thương dân, trọng người hiền và không say mê chém giết. Sự đồng thuận vì các bô lão, tướng lĩnh và cộng đồng suy tôn. Tính chính danh không chỉ đến từ chiến thắng, càng không chỉ từ huyết thống. Nó còn đến từ khả năng nối quá khứ với tương lai. Ngô Quyền được xem là người có thể “nối nền quốc thống”, tức đưa ký ức lịch sử vào hình thức nhà nước mới. Tác phẩm Ngô Vương không dừng ở lại nghi lễ suy tôn mà tiếp tục kể việc sửa thành Cổ Loa, tìm người hiền tài, chia văn võ, tổ chức lễ hội, chăm lo mùa màng. Điều này làm cho hình tượng người anh hùng bước từ chiến tranh sang trị bình. Năng lực chống phá giặc phải được chuyển thành năng lực xây dựng đời sống, an dân trị quốc.
Không gian và thời gian trong bản đồ ký ức của tác phẩm
Nhà lý luận văn học người Nga Mikhail Bakhtin (1895–1975) dùng khái niệm “chronotope” để chỉ sự gắn bó hữu cơ giữa thời gian và không gian trong tác phẩm văn học. Không gian trong tác phẩm văn học không tồn tại như một bản đồ tĩnh; mà nó mang dấu vết thời gian, quyết định kiểu gặp gỡ, hành động và hình thành nhân vật. Thời gian và không gian trong tác phẩm văn học là một chỉnh thể không thể tách rời.
Trong tiểu thuyết Ngô Vương, thời gian lịch sử được vật chất hóa qua các vùng đất. Nhân vật đi đến đâu là đi vào một lớp lịch sử ở đó. Đường Lâm không chỉ là nơi Ngô Quyền sinh ra mà nó còn là vùng đất của Phùng Hưng. Phong Châu không chỉ là căn cứ của họ Kiều mà nó còn gợi quốc đô của các vua Hùng. Cổ Loa không chỉ thuận lợi về quân sự mà nó còn là thành cũ của An Dương Vương. Bạch Đằng không chỉ là dòng sông mà nó còn là biên giới sống còn giữa một cộng đồng dân tộc và đạo quân xâm lược. Những cuộc hành quân trong tác phẩm đồng thời là quá trình kết nối không gian. Dương Đình Nghệ từ Ái Châu tiến ra Đại La; Phạm Bạch Hổ từ Đằng Châu đem thủy quân hội binh; Đoàn Thành đi đến Phong Châu; Ngô Quyền từ Ái Châu về Đường Lâm, rồi ra Đại La và xuống Bạch Đằng. Qua những đường đi ấy, bản đồ địa phương trở thành bản đồ chính trị của một cộng đồng đang hình thành.
Vợ chồng đại tá, nhà văn Phùng Văn Khai – Tổng Biên tập Tạp chí Văn nghệ Quân đội (bìa trái) tại buổi Lễ ra mắt, tráo tặng sách.
Đường Lâm trong tác phẩm là vùng đất của hai họ Ngô – Phùng, là nơi ký ức gia đình giao với ký ức dân tộc. Ngô Quyền nói với phu nhân Dương thị rằng mẹ mình thuộc dòng dõi Phùng Hưng và hai họ là “cật ruột dòng tộc”, đồng thời là “phên dậu của muôn dân”. Cách diễn đạt ấy cho thấy hai cấp độ của cộng đồng. “Cật ruột dòng tộc” là quan hệ huyết thống; “phên dậu của muôn dân” là trách nhiệm chính trị. Dòng họ được tôn trọng không chỉ vì lâu đời hay giàu mạnh, mà còn vì có khả năng bảo vệ và tổ chức đời sống cộng đồng. Đường Lâm còn là nơi người anh hùng có thể trở lại với phần con người riêng tư cá nhân. Giữa những trang viết dày đặc chiến trận, quân cơ và lời hịch, các đoạn Ngô Quyền nói chuyện với phu nhân Dương thị, nghĩ đến con cái, cha mẹ, đền thờ và nguồn cội tạo một khoảng lặng cần thiết. Những khoảng lặng ấy làm hình tượng nhân vật người anh hùng bớt đơn tuyến. Người thống lĩnh quân đội vẫn là người con của một vùng đất, mang theo ký ức gia đình và nỗi lo truyền lại đạo lý, nhân nghĩa cho các thế hệ sau. Tuy nhiên, ngay cả đời sống gia đình cũng không hoàn toàn riêng tư. Dương phu nhân thay chồng trông nom Đường Lâm, mời bô lão và thầy giỏi dạy các con Ngô Xương Ngập, Ngô Xương Văn. Gia đình của người anh hùng được chuẩn bị như một thiết chế truyền ký ức. Việc giáo dục con trẻ gắn với trách nhiệm duy trì dòng họ và ổn định vùng đất.
Tiến sĩ Hà Thanh Vân – Tác giả bài viết.
Thành Đại La lại có một vị trí đặc biệt. Đây là trung tâm hành chính mà các triều đình phương Bắc muốn kiểm soát, đồng thời là nơi các lực lượng bản địa phải chiếm lại để xác lập quyền tự chủ. Thành trì vì thế liên tục đổi chủ, từ họ Khúc sang quân Nam Hán, từ quân Nam Hán sang Dương Đình Nghệ, từ Dương Đình Nghệ sang Kiều Công Tiễn, rồi trở về tay Ngô Quyền. Mỗi lần đổi chủ không chỉ là thay lá cờ quân chủ trên mặt thành mà đó còn là sự thay đổi diễn ngôn về quyền lực. Hai nhân vật Lý Khắc Chính và Lý Tiến xem thành Đại La là bộ phận của lãnh thổ Nam Hán, nơi họ đại diện cho thiên triều để cai trị. Dương Đình Nghệ xem thành là trung tâm của Giao Châu cần được giải phóng. Kiều Công Tiễn muốn dùng thành như một cơ sở cho quyền lực riêng. Ngô Quyền sau chiến thắng lại cân nhắc dời trung tâm ấy về Cổ Loa. Đại La vì vậy là không gian của quyền lực đang tranh chấp, nhưng chưa phải địa điểm ký ức thích hợp nhất cho triều đại mới. Thành mang quá nhiều dấu vết của bộ máy đô hộ và những cuộc phản bội. Việc Ngô Quyền rời khỏi thành Đại La không phải phủ nhận giá trị chiến lược của nó, mà là lựa chọn một biểu tượng chính thống khác.
Sau chiến thắng, các bô lão và tướng lĩnh đề nghị Ngô Quyền dời đô về Cổ Loa. Trong một lời bàn, nhân vật nhắc đến các vua Hùng, An Dương Vương, Lý Nam Đế, Phùng Hưng và khẳng định cần tìm người hiền tài để xây dựng triều chính. Cổ Loa là một nơi chốn ký ức điển hình. Nó chứa đồng thời cả vật chất và biểu tượng lịch sử, văn hóa với thành lũy, truyền thuyết An Dương Vương, ký ức về nhà nước trước thời Bắc thuộc và ý niệm trung tâm bản địa. Việc dời đô tới đây là hành động tái sở hữu quá khứ. Triều đại mới không tự trình bày như một quyền lực ngẫu nhiên xuất hiện sau chiến thắng, mà như người kế tục một dòng chính thống lâu dài. Lựa chọn ấy còn là thao tác viết lại bản đồ quyền lực. Trong hệ thống đô hộ, thành Đại La là trung tâm do quyền lực từ phương Bắc tổ chức. Trong hệ thống ký ức của tác phẩm, Cổ Loa là trung tâm được lựa chọn từ quá khứ bản địa. Khi Ngô Quyền chuyển về Cổ Loa, không gian ngoại vi của sử sách đế chế thiên triều được đặt vào vị trí trung tâm của câu chuyện dân tộc Việt. Đáng chú ý, việc dời đô không được miêu tả như động tác tượng trưng đơn thuần. Tác phẩm nói đến việc xây thành, tìm hiền tài, tổ chức văn võ, ổn định mùa màng và đời sống dân chúng. Ngô Quyền nhìn lại chiến thắng Bạch Đằng và kết luận rằng thành công đến từ việc “nhân tài xuất hiện cùng chung sức gánh việc nước”. Như vậy, ký ức lịch sử chỉ có ý nghĩa khi được chuyển thành thiết chế và hành động hiện tại.
Nếu Cổ Loa là không gian tái lập nhà nước thì sông Bạch Đằng lại là không gian khai sinh tính chính đáng của triều đại mới. Tại đây, Ngô Quyền không chỉ thắng một trận đánh lớn mà ông còn chứng minh khả năng tập hợp cộng đồng, hiểu biết đất nước mình và biến điều kiện tự nhiên thành sức mạnh chiến lược. Tác phẩm Ngô Vương dành nhiều trang miêu tả quá trình chuẩn bị bãi cọc, huy động thợ giỏi, binh lính và cư dân ven sông. Sông Bạch Đằng trở thành một đại công trường của toàn cộng đồng. Những cây cọc không phải vật thể phép thuật tự mọc lên từ lòng nước, mà chúng là kết quả của lao động tập thể, sự tổ chức, tri thức địa phương và sự hy sinh dũng cảm.
Nhà văn Phùng Văn Khai cũng nhấn mạnh những nỗi đau mất mát. Lão tướng Ngô Tôn Tư và nhiều binh sĩ hy sinh trong trận đánh Bạch Đằng. Ngô Quyền nghe tin, “hai dòng lệ cứ thế chảy ra mà không nói một lời nào”. Chi tiết này làm cho độc giả thấy rằng chiến thắng không phải là bức tranh khải hoàn hoàn toàn không có bóng tối. Dòng sông sau trận đánh trở lại màu xanh thẫm khi thủy triều dâng, “như không hề vừa có một trận huyết chiến”. Thiên nhiên bình thản che đi dấu vết, trong khi cộng đồng phải gánh trách nhiệm ghi nhớ. Bạch Đằng vì thế là nơi ký ức cần được tạo dựng, bởi tự nhiên có thể xóa dấu vết vật chất. Tác phẩm Ngô Vương thực hiện công việc chống lại sự lãng quên ấy. Nó kể lại tên người, công việc đóng cọc, những đội thuyền, cái chết và cảm xúc của người chỉ huy. Văn bản tác phẩm lúc này trở thành một dạng đài tưởng niệm bằng ngôn từ. Chiến thắng có giá trị. Những người chết không sống lại nhưng quốc thống được phục hồi. Ngô Quyền già đi, khóc người thân và lo sức dân cạn kiệt. Chính sự hiện diện của những tổn thất làm cho nhân vật người anh hùng có chiều sâu về đạo đức.
(HẾT KỲ 2)
——————
Tiểu thuyết “Ngô vương” của Phùng Văn Khai: Kiến tạo quốc thống từ ký ức văn hóa và lịch sử [Kỳ 1]
![Tiểu thuyết “Ngô vương” của Phùng Văn Khai: Kiến tạo quốc thống từ ký ức văn hóa và lịch sử [Kỳ 1] – Tác giả: Tiến sĩ Hà Thanh Vân Tiểu thuyết “Ngô vương” của Phùng Văn Khai: Kiến tạo quốc thống từ ký ức văn hóa và lịch sử [Kỳ 1] - Tác giả: Tiến sĩ Hà Thanh Vân](https://vansudia.net/wp-content/uploads/2026/07/Tien-si-Ha-Thanh-Van-218x150.jpg)
![Truyện ngắn song ngữ: Một nơi sạch sẽ, sáng sủa [Tác giả: Ernest Hemingway] – Người dịch: Bùi Xuân Truyện ngắn song ngữ: Một nơi sạch sẽ, sáng sủa [Tác giả: Ernest Hemingway] - Người dịch: Bùi Xuân](https://vansudia.net/wp-content/uploads/2026/07/Nha-van-Ernest-Hemingway-218x150.jpg)












![Tiểu thuyết “Ngô vương” của Phùng Văn Khai: Kiến tạo quốc thống từ ký ức văn hóa và lịch sử [Kỳ 1] – Tác giả: Tiến sĩ Hà Thanh Vân Tiểu thuyết “Ngô vương” của Phùng Văn Khai: Kiến tạo quốc thống từ ký ức văn hóa và lịch sử [Kỳ 1] - Tác giả: Tiến sĩ Hà Thanh Vân](https://vansudia.net/wp-content/uploads/2026/07/Tien-si-Ha-Thanh-Van-324x235.jpg)




